Thời gian hiện tại tại Abū Hāshilah, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Abū Hāshilah, Omran, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Abū Hāshilah, Omran, Yemen Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Abū Hāshilah, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Abū Hāshilah

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Abū Hāshilah

Abū Hāshilah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Abū Hāshilah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Abū Hāshilah.
Abū Hāshilah
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Abū Hāshilah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Abū Hāshilah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Abū Hāshilah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Abū Hāshilah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Abū Hāshilah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Abū Hāshilah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Abū Hāshilah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Abū Hāshilah, Yemen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aden và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Abū Hāshilah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 30 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−46 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 6 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 9 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:01–06:31 / 17:02–17:32
Giờ xanh
05:39–05:48 / 17:46–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 281° T
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.7 ng
Khoảng cách
377.829 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Abū Hāshilah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Abū Hāshilah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Abū Hāshilah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Abū Hāshilah, Yemen

16.3720, 44.0615

Bản đồ

Abū Hāshilah là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Abū Hāshilah là 5 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Abū Hāshilah
ISO YE / YEM
Dân số 5
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 16.3720, 44.0615

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)—
Aden Asia/Aden (—)—
Al Bayda Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Ataq Asia/Aden (—)—
Bājil Asia/Aden (—)—
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)—
Dhamar Asia/Aden (—)—
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Lahij Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Sa'dah Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Sanaa Asia/Aden (—)—
Sayyān Asia/Aden (—)—
Taiz Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—
Zabīd Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Danifah الدنفة Asia/Aden (—)—
Al Bayda Asia/Aden (—)—
Al Ghayḑah Asia/Aden (—)—
Al Ḩaqīrah Asia/Aden (—)—
Al Hareed Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Al Madu Asia/Aden (—)—
Al Mahwit Asia/Aden (—)—
Al Makāwa‘ah Asia/Aden (—)—
Al Qabyal Asia/Aden (—)—
AL-khashā Lower Asia/Aden (—)—
Bājil Asia/Aden (—)—
Dhale Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Jawf al Maqbābah Asia/Aden (—)—
Najd Al Tha'ub Asia/Aden (—)—
Qaryat Al kudshi al Ra'inah Asia/Aden (—)—
Salābah Asia/Aden (—)—
Sanaa Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—

Các quận và hạt của Omran

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Abū Hāshilah?

Giờ địa phương hiện tại ở Abū Hāshilah là —.

Abū Hāshilah thuộc múi giờ nào?

Abū Hāshilah sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Abū Hāshilah?

Abū Hāshilah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Abū Hāshilah?

Abū Hāshilah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Abū Hāshilah là gì?

Abū Hāshilah còn được gọi là: Abū Hāshilah, أبو هاشلة.

Thời gian hiện tại tại Abū Hāshilah, Yemen