Thời gian hiện tại tại Suwayr, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Suwayr, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Suwayr, Yemen Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Suwayr

Đồng hồ trực tuyến — Suwayr

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Suwayr

Suwayr so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Suwayr
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Suwayr.
Suwayr
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Suwayr —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Suwayr
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Suwayr
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Suwayr Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Suwayr
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Suwayr

Business hours and time difference: Suwayr

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Suwayr, Yemen. Time calculations use the Asia/Aden time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Suwayr

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 40 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−50 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 5 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 10 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:59–06:28 / 17:10–17:39
Giờ xanh
05:37–05:46 / 17:53–18:01
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
382.012 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Suwayr

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Suwayr

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Suwayr, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Suwayr

16.0611, 43.6212

Bản đồ

Suwayr is a region of Yemen, located in Châu Á. The population of Suwayr is 20.854 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Vùng Suwayr
Largest city Qarn Māni‘
ISO YE / YEM
Dân số 20.854
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 16.0611, 43.6212

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Suwayr

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Daḩshī Asia/Aden (—)—
Aḑ Ḑayyiq Asia/Aden (—)—
Al ‘Adnah Asia/Aden (—)—
Al Karsh Asia/Aden (—)—
Al Kawlah Asia/Aden (—)—
Al Khalb Asia/Aden (—)—
Al Maḩwal Asia/Aden (—)—
Baghdād Asia/Aden (—)—
Bayt ‘Alwas Asia/Aden (—)—
Dhū Wafīz Asia/Aden (—)—
Ghārib as Sawād Asia/Aden (—)—
Ḩadīyat aḑ Ḑimār Asia/Aden (—)—
Ḩadīyat al Birr Asia/Aden (—)—
Kawlat ad Dawlah Asia/Aden (—)—
Kharāb Ţāmish Asia/Aden (—)—
Maḩall Bāqī Abū Shāyiqah Asia/Aden (—)—
Maḩwīr Asia/Aden (—)—
Qarn Māni‘ Asia/Aden (—)—
Qarn Zahirah Asia/Aden (—)—
Sha‘b Sālim Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Suwayr

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Afrā’ Asia/Aden (—)—
‘Ālat Yimānī Asia/Aden (—)—
Al Ḩadabah Asia/Aden (—)—
Al Ḩalā’ Asia/Aden (—)—
Al Ḩusaybah Asia/Aden (—)—
Al Ma‘rūf Asia/Aden (—)—
Al Mishyāḩ Asia/Aden (—)—
Al Qawbā’ Asia/Aden (—)—
Ar Rusaysah Asia/Aden (—)—
Asfal ‘Ajwān Asia/Aden (—)—
Bayt Yaḩya Rāfi‘ Asia/Aden (—)—
Ḑarb Qaḩmān Asia/Aden (—)—
Dhū ‘Āmir Asia/Aden (—)—
Ḩadabat Salmá Asia/Aden (—)—
Ḩawāshī Rajab Asia/Aden (—)—
Kawlat Jamīlah Asia/Aden (—)—
Maḩall as Sawād Asia/Aden (—)—
Marārah Asia/Aden (—)—
Qaşabat Maţwan Asia/Aden (—)—
Sha‘b Mişlām Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)—
Aden Asia/Aden (—)—
Al Ḩaqīrah Asia/Aden (—)—
Al Hareed Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Al Jāhilī Asia/Aden (—)—
Al Mahwit Asia/Aden (—)—
Al Qabyal Asia/Aden (—)—
AL-khashā Lower Asia/Aden (—)—
Dhale Asia/Aden (—)—
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)—
Ghayl Bā Wazīr Asia/Aden (—)—
Hadibu Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Qaryat Al kudshi al Ra'inah Asia/Aden (—)—
Sa'dah Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Salābah Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—
Zinjibar Asia/Aden (—)—

Các quận và hạt của Omran

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Suwayr?

Giờ địa phương hiện tại ở Suwayr là —.

Suwayr thuộc múi giờ nào?

Suwayr sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Suwayr?

Suwayr không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Suwayr?

Suwayr không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Suwayr belong to?

Suwayr is a region of Yemen.

What is the population of Suwayr?

The population of Suwayr is 20.854 people.

Thời gian hiện tại tại Suwayr, Yemen