Thời gian hiện tại tại Abri, Xuđăng (Sudan)

Cờ Xuđăng (Sudan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Abri, Northern State, Xuđăng (Sudan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Abri, Northern State, Xuđăng (Sudan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Abri, Xuđăng (Sudan)

Đồng hồ trực tuyến — Abri

Africa/Khartoum

Đồng hồ trực tuyến — Abri

Abri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Abri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Abri.
Abri
00:00:00
Africa/Khartoum · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Abri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Abri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Abri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Abri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Abri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Abri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Abri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Abri, Xuđăng (Sudan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Khartoum và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Abri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−62 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 23 phút 49 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 52 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:00–06:30 / 16:53–17:23
Giờ xanh
05:37–05:46 / 17:37–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Abri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Abri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Abri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Khartoum

Giới thiệu về Abri, Xuđăng (Sudan)

20.8004, 30.3503

Bản đồ

Abri là một trong các thành phố của Xuđăng (Sudan), nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Xuđăng (Sudan)
Thành phố Abri
ISO SD / SDN
TLD .sd
Tiền tệ SDG — Pound
Tọa độ 20.8004, 30.3503

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Xuđăng (Sudan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad-Damazin Africa/Khartoum (—)—
Al Manāqil Africa/Khartoum (—)—
Al-Fashir Africa/Khartoum (—)—
Al-Ubayyid Africa/Khartoum (—)—
Bahri Africa/Khartoum (—)—
El Daein Africa/Khartoum (—)—
El Geneina Fort Africa/Khartoum (—)—
Gedaref Africa/Khartoum (—)—
Geneina Africa/Khartoum (—)—
Gereida Africa/Khartoum (—)—
Kassala Africa/Khartoum (—)—
Khartoum Africa/Khartoum (—)—
Kūstī Africa/Khartoum (—)—
Nyala Africa/Khartoum (—)—
Omdurman Africa/Khartoum (—)—
Port Sudan Africa/Khartoum (—)—
Rabak Africa/Khartoum (—)—
Sennar Africa/Khartoum (—)—
Singa Africa/Khartoum (—)—
Wad Madani Africa/Khartoum (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Xuđăng (Sudan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Ārdamatā Africa/Khartoum (—)—
Ad-Damazin Africa/Khartoum (—)—
Al Hasaheisa Africa/Khartoum (—)—
Al Manāqil Africa/Khartoum (—)—
Al Mijlad Africa/Khartoum (—)—
As Sūkī Africa/Khartoum (—)—
Atbara Africa/Khartoum (—)—
Dongola Africa/Khartoum (—)—
Er Roseires Africa/Khartoum (—)—
Gedaref Africa/Khartoum (—)—
Geneina Africa/Khartoum (—)—
Gereida Africa/Khartoum (—)—
Kaduqli Africa/Khartoum (—)—
Nyala Africa/Khartoum (—)—
Rabak Africa/Khartoum (—)—
Sennar Africa/Khartoum (—)—
Sh'īarīah Africa/Khartoum (—)—
Singa Africa/Khartoum (—)—
Tullus Africa/Khartoum (—)—
Umm Ruwaba Africa/Khartoum (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Northern State

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dabbah Africa/Khartoum (—)—
Dongola Africa/Khartoum (—)—
Kuraymah Africa/Khartoum (—)—
Merowe Africa/Khartoum (—)—
Wadi Halfa Africa/Khartoum (—)—

Các quận và hạt của Northern State

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Abri?

Giờ địa phương hiện tại ở Abri là —.

Abri thuộc múi giờ nào?

Abri sử dụng múi giờ Africa/Khartoum.

Khi nào DST bắt đầu tại Abri?

Abri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Abri?

Abri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Abri là gì?

Abri còn được gọi là: Абри, ‘Abrī, Sukkot.

Thời gian hiện tại tại Abri, Xuđăng (Sudan)