日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 40 分 20 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −29 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 46 分 34 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 28 分 35 秒
- 太陽方位角
- ↑ 107° 東南東 ↓ 253° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:47–06:16 / 16:58–17:27
- ブルーアワー
- 05:25–05:33 / 17:40–17:49
- 星座
- 蠍座
Thị Xã Bến Cát, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Thị Xã Bến Cát, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Thị Xã Bến Cát
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thị Xã Bến Cát, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 40 分 20 秒
月相: 新月
夏時間
UTCオフセット
Thị Xã Bến Cátでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| An Nhơn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Hải Dương Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thanh Xuân Asia/Bangkok (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タインフォバリア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タインホア市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ダナン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダラット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| トゥーザウモット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ナムディン Asia/Bangkok (—) | — |
| バクニン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハロン市 Asia/Bangkok (—) | — |
| ベトトリ Asia/Bangkok (—) | — |
| ホーチミン市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ミーソー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ロングズエン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Thị Xã Bến Cátの現在の現地時間は—です。
Thị Xã Bến CátではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Thị Xã Bến Cátは夏時間を採用していません。
Thị Xã Bến Cátは夏時間を採用していません。
Thị Xã Bến Cát is a region of ベトナム.
Thị Xã Bến Cátは次の名前でも知られています: Huyện Bến Cát, Thị Xã Bến Cát。
