Quận Bình Thạnh, ベトナムの現在時刻

ベトナムの国旗

Quận Bình Thạnh, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。

Quận Bình Thạnh, ベトナム 行政地域

オンライン時計 — Quận Bình Thạnh

オンライン時計 — Quận Bình Thạnh

Asia/Ho_Chi_Minh

オンライン時計 — Quận Bình Thạnh

Quận Bình Thạnhとあなたの時刻

未検出
Quận Bình Thạnhと比較するためにタイムゾーンを選択してください
あなたのタイムゾーンを検出し、Quận Bình Thạnhと比較しています。
Quận Bình Thạnh
00:00:00
Asia/Ho_Chi_Minh · UTC
あなたの時刻
00:00:00
検出中...
差 —
日付の関係 —
Quận Bình Thạnhの状態 —
検出されたあなたの場所 検出中...
検出元 —

通話または会議を計画

時計
—
営業時間の重なり 重なりなし
Quận Bình Thạnhの営業時間
–
あなたの営業時間
–
00 04 08 12 16 20
Quận Bình Thạnh
あなたの勤務時間
重なり
Quận Bình Thạnhの勤務時間 あなたの勤務時間 共通の営業時間 現在時刻
重なり
重なりなし
Quận Bình Thạnhで最適
共通時間帯なし
あなたに最適
共通時間帯なし
時刻を変換 選択日では夏時間対応済み
日時を選択してください。
Quận Bình Thạnhの今後の時計変更は見つかりませんでした

Business hours and time difference: Quận Bình Thạnh

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Bình Thạnh, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Quận Bình Thạnhの日の出と日の入り

日の出 / 日の入り

日長: 11 時間 42 分 29 秒

日の出
日の入り
南中
市民薄明
航海薄明
日長の変化
−29 秒
最長日
2026年6月21日 — 12 時間 45 分 29 秒
最短日
2026年12月22日 — 11 時間 29 分 39 秒
太陽方位角
↑ 106° 東南東 ↓ 254° 西南西
ゴールデンアワー
05:45–06:14 / 16:58–17:27
ブルーアワー
05:23–05:32 / 17:41–17:49
星座
蠍座

月

月相: 有明月

月の出
月の入り
月方位角
↑ 88° 東 ↓ 269° 西
照度
17%
星座
乙女座
月齢
25.6 日
距離
384,298 km
次の新月
次の満月
次の上弦
次の下弦

Quận Bình Thạnhの夏時間

夏時間

Quận Bình Thạnhの夏時間

適用なし

UTCオフセット

年間のUTCオフセット

Quận Bình Thạnhでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。

夏時間
適用なし
時計の変更
時計は変更されません
使用されるタイムゾーン
Asia/Ho_Chi_Minh

Quận Bình Thạnhについて

10.8075, 106.7129

地図

Quận Bình Thạnh is a region of ベトナム, located in アジア.

大陸 アジア
国 ベトナム
地域 Quận Bình Thạnh
ISO VN / VNM
TLD .vn
通貨 VND — Dong
座標 10.8075, 106.7129

ベトナムのその他の都市の現在時刻

20 / 20
都市 ▲時刻
Ba Vì Asia/Bangkok (—)—
Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Cầu Giấy Asia/Bangkok (—)—
Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Đống Đa Asia/Bangkok (—)—
Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
クアンガイ Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
タイグエン Asia/Bangkok (—)—
タインフォバリア Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
ダラット Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
ハイフォン Asia/Bangkok (—)—
ハノイ Asia/Bangkok (—)—
フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—)—
フエ Asia/Bangkok (—)—

Ho Chi Minh City (HCMC)の郡・区

同じタイムゾーンの都市

よくある質問

Quận Bình Thạnhは今何時ですか?

Quận Bình Thạnhの現在の現地時間は—です。

Quận Bình Thạnhはどのタイムゾーンですか?

Quận Bình ThạnhではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。

Quận Bình Thạnhの夏時間はいつ始まりますか?

Quận Bình Thạnhは夏時間を採用していません。

Quận Bình Thạnhの夏時間はいつ終わりますか?

Quận Bình Thạnhは夏時間を採用していません。

What country does Quận Bình Thạnh belong to?

Quận Bình Thạnh is a region of ベトナム.

Quận Bình Thạnhの別名は何ですか?

Quận Bình Thạnhは次の名前でも知られています: Quận Bình Tân, Quận Bình Thanh, Quận Bình Thạnh。

Quận Bình Thạnh, ベトナムの現在時刻