日の出 / 日の入り
日長: 11 時間 42 分 29 秒
- 日の出
- 日の入り
- 南中
- 市民薄明
- 航海薄明
- 日長の変化
- −29 秒
- 最長日
- 2026年6月21日 — 12 時間 45 分 29 秒
- 最短日
- 2026年12月22日 — 11 時間 29 分 39 秒
- 太陽方位角
- ↑ 106° 東南東 ↓ 254° 西南西
- ゴールデンアワー
- 05:45–06:14 / 16:58–17:27
- ブルーアワー
- 05:23–05:32 / 17:41–17:49
- 星座
- 蠍座
Quận Bình Thạnh, ベトナムの現在の現地時刻を確認できます。タイムゾーン、夏時間情報、時差の詳細を含みます。
Quận Bình Thạnh, ベトナム 行政地域
Asia/Ho_Chi_Minh
オンライン時計 — Quận Bình Thạnh
Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận Bình Thạnh, ベトナム. Time calculations use the Asia/Ho_Chi_Minh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.
日長: 11 時間 42 分 29 秒
月相: 有明月
夏時間
UTCオフセット
Quận Bình Thạnhでは夏時間は実施されていません。時計は一年を通して同じ方式のままです。
10.8075, 106.7129
Quận Bình Thạnh is a region of ベトナム, located in アジア.
| 都市 ▲ | 時刻 |
|---|---|
| Ba Vì Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đống Đa Asia/Bangkok (—) | — |
| Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| カントー Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| クアンガイ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| タイグエン Asia/Bangkok (—) | — |
| タインフォバリア Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ダラット Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ニャチャン Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| ハイフォン Asia/Bangkok (—) | — |
| ハノイ Asia/Bangkok (—) | — |
| フーコック島 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| フエ Asia/Bangkok (—) | — |
Quận Bình Thạnhの現在の現地時間は—です。
Quận Bình ThạnhではタイムゾーンAsia/Ho_Chi_Minhが使用されています。
Quận Bình Thạnhは夏時間を採用していません。
Quận Bình Thạnhは夏時間を採用していません。
Quận Bình Thạnh is a region of ベトナム.
Quận Bình Thạnhは次の名前でも知られています: Quận Bình Tân, Quận Bình Thanh, Quận Bình Thạnh。
