Thổ Sơn, Vietnam 当前时间

Vietnam 国旗

查看 Thổ Sơn, Da Nang City, Vietnam 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。

在线时钟 — Thổ Sơn, Vietnam

在线时钟 — Thổ Sơn

Asia/Ho_Chi_Minh

在线时钟 — Thổ Sơn

Thổ Sơn 与你的时间

中等置信度
Thổ Sơn
--:--:--
Asia/Ho_Chi_Minh · UTC
你的时间
--:--:--
检测中...
差异
日期关系
Thổ Sơn 状态 清晨
检测到的位置 仅时区
检测来源 Browser timezone
使用浏览器时区。由于 IP/Cloudflare 位置不可用,未显示位置。

计划通话或会议

在线时钟
可能太早
Thổ Sơn 现在是 --:--,清晨。
工作时间重叠 无重叠
Thổ Sơn 工作时间
你的工作时间
00 04 08 12 16 20
Thổ Sơn
你的工作时间
重叠
Thổ Sơn 工作时间 你的工作时间 共同工作时间 当前时间
重叠
无重叠
Thổ Sơn 最佳时间
无共同时间段
最适合你的时间
无共同时间段
换算时间 所选日期夏令时安全
选择日期和时间。
未找到 Thổ Sơn 即将到来的时钟调整

Thổ Sơn 日出和日落

日出 / 日落

昼长: 13 时 4 分 31 秒

日出
日落
太阳正午
民用曙暮光
航海曙暮光
昼长变化
−6 秒
Longest day
2026年6月21日 — 13 时 4 分 51 秒
Shortest day
2026年12月22日 — 11 时 10 分 40 秒
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:17–05:48 / 17:51–18:22
Blue hour
04:53–05:03 / 18:36–18:46
Zodiac sign
巨蟹座

月亮

月相: 盈凸月

月出
月落
Moon azimuth
↑ 115° ESE ↓ 242° WSW
照明度
93%
Constellation
射手座
月龄
12.3 天
距离
405,795 公里
下次新月
下次满月
下次上弦月
下次下弦月

Thổ Sơn 夏令时

夏令时

Thổ Sơn 夏令时

不适用

UTC 偏移

全年 UTC 偏移

Thổ Sơn 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。

夏令时
不适用
时钟调整
时钟保持不变
使用的时区
Asia/Ho_Chi_Minh

关于 Thổ Sơn, Vietnam

16.0032, 108.2551

地图

Thổ Sơn 是 Vietnam 的城市之一,位于 Asia。 Thổ Sơn 的人口为 0 人,约占 Vietnam 总人口的 ~0.00%。

Asia
国家 Vietnam
城市 Thổ Sơn
ISO VN / VNM
人口 0
顶级域 .vn
货币 VND — Dong
坐标 16.0032, 108.2551

Vietnam 热门城市当前时间

20 / 20
城市 时间
Bắc Giang Asia/Bangkok (—)
Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Da Nang Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Haiphong Asia/Bangkok (—)
Hanoi Asia/Bangkok (—)
Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Huế Asia/Bangkok (—)
Nam Định Asia/Bangkok (—)
Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Qui Nhon Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thai Nguyen Asia/Bangkok (—)
Thanh Hóa Asia/Bangkok (—)
Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Vinh Asia/Bangkok (—)
Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—)

Vietnam 其他城市当前时间

20 / 20
城市 时间
Cẩm Phả Mines Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Đống Đa Asia/Bangkok (—)
Gia Nghia Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Hà Tiên Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Hải Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Hoàng Mai Asia/Bangkok (—)
Hương Trà Asia/Bangkok (—)
Koh Trol Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Nghia Do Asia/Bangkok (—)
Phong Điền Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Phú Mỹ Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Phúc Yên Asia/Bangkok (—)
Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Song Cau Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thị Trấn Đại Từ Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Thu Dau Mot Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Trảng Bàng Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Vĩnh Châu Asia/Ho_Chi_Minh (—)
Vĩnh Yên Asia/Bangkok (—)

同一时区城市

常见问题

Thổ Sơn 现在几点?

Thổ Sơn 的当前本地时间显示在上方时钟中。

Thổ Sơn 位于哪个时区?

Thổ Sơn 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。

Thổ Sơn 的夏令时何时开始?

夏令时转换日期列在上方夏令时部分。

Thổ Sơn 的夏令时何时结束?

夏令时转换日期列在上方夏令时部分。

Thổ Sơn 还有哪些别名?

Thổ Sơn 又名:Thổ Sơn。