日出 / 日落
昼长: 12 时 40 分 54 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −14 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 12 时 43 分 17 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 31 分 49 秒
- 太阳方位角
- ↑ 67° 东北东 ↓ 293° 西北西
- 黄金时刻
- 05:38–06:08 / 17:49–18:19
- 蓝调时刻
- 05:15–05:24 / 18:33–18:42
- 黄道十二宫
- 巨蟹座
查看 Bình Thới, Vinh Long, Vietnam 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Bình Thới
使用时区转换器来规划您所在位置与Bình Thới,Vietnam之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 12 时 40 分 54 秒
月相: 残月
夏令时
UTC 偏移
Bình Thới 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
10.1992, 106.6501
Bình Thới 是 Vietnam 的城市之一,位于 Asia。 Bình Thới 的人口为 0 人,约占 Vietnam 总人口的 ~0.00%。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bắc Giang Asia/Bangkok (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Can Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Da Nang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Haiphong Asia/Bangkok (—) | — |
| Hanoi Asia/Bangkok (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Huế Asia/Bangkok (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Nha Trang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Qui Nhon Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thanh Hóa Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vinh Asia/Bangkok (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bắc Quang Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cái Răng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cam Ranh Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Can Giuoc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cờ Đỏ Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đông Hà Asia/Bangkok (—) | — |
| Dong Hoi Asia/Bangkok (—) | — |
| Kon Tum Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Kỳ Anh Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phu Ly Asia/Bangkok (—) | — |
| Rach Gia Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Sa Dec Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Sơn Tây Asia/Bangkok (—) | — |
| Tan An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thị Trấn Đông Triều Asia/Bangkok (—) | — |
| Yên Bái Asia/Bangkok (—) | — |
| Yen Hoa Asia/Bangkok (—) | — |
Bình Thới 的当前当地时间为 —。
Bình Thới 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Bình Thới 不实行夏令时。
Bình Thới 不实行夏令时。
Bình Thới 又名:Ấp Bình Thới, Bình Thới。