日出 / 日落
昼长: 11 时 43 分 28 秒
- 日出
- 日落
- 太阳正午
- 民用曙暮光
- 航海曙暮光
- 昼长变化
- −33 秒
- 最长的一天
- 2026年6月21日 — 12 时 48 分 8 秒
- 最短的一天
- 2026年12月22日 — 11 时 27 分 3 秒
- 太阳方位角
- ↑ 104° 东南东 ↓ 256° 西南西
- 黄金时刻
- 05:40–06:09 / 16:55–17:24
- 蓝调时刻
- 05:18–05:27 / 17:37–17:45
- 黄道十二宫
- 天蝎座
查看 Ấp Thiện Lập, Lam Dong, 越南 的当前本地时间,包括时区、夏令时信息和时差详情。
Ấp Thiện Lập, Lam Dong, 越南 城市
Asia/Ho_Chi_Minh
在线时钟 — Ấp Thiện Lập
使用时区转换器来规划您所在位置与Ấp Thiện Lập,越南之间的通话、会议和工作时间。时间计算使用Asia/Ho_Chi_Minh时区,并在适用时自动调整夏令时。
昼长: 11 时 43 分 28 秒
月相: 下弦月
夏令时
UTC 偏移
Ấp Thiện Lập 不实行夏令时。全年时钟保持同一模式。
11.5333, 107.8167
Ấp Thiện Lập 是 越南 的城市之一,位于 亚洲。
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 迪石市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河內市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 芹苴市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 清化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 荣市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 順化市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 岘港 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 芽莊市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Buon Ma Thuot Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ho Chi Minh City Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nam Định Asia/Bangkok (—) | — |
| Thai Nguyen Asia/Bangkok (—) | — |
| Thủ Đức Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Thuận An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| 北江市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 歸仁市 Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 海防市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 河靜市 Asia/Bangkok (—) | — |
| 下龍市 Asia/Bangkok (—) | — |
| Bắc Từ Liêm Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bến Cát Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Bien Hoa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Cầu Giấy Asia/Bangkok (—) | — |
| Dĩ An Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Long Bien Asia/Bangkok (—) | — |
| Long Xuyen Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Mỹ Tho Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Nghi Sơn Asia/Bangkok (—) | — |
| Phổ Yên Asia/Bangkok (—) | — |
| Quận Mười Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Mười Một Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Quận Sáu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Vũng Tàu Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Xuân Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| 城市 ▲ | 时间 |
|---|---|
| Bảo Lộc Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Ðà Lạt Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đinh Văn Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Đưc Trọng Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Gia Nghĩa Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Huyện Lâm Hà Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| La Gi Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Mui Ne Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phan Thiết Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
| Phú Quý Asia/Ho_Chi_Minh (—) | — |
Ấp Thiện Lập 的当前当地时间为 —。
Ấp Thiện Lập 使用时区 Asia/Ho_Chi_Minh。
Ấp Thiện Lập 不实行夏令时。
Ấp Thiện Lập 不实行夏令时。
Ấp Thiện Lập 又名:Ấp Thiện Lập, Thiên Lập。
