Thời gian hiện tại tại Paktia Province, Afghanistan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Paktia Province, Afghanistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Paktia Province
Đồng hồ trực tuyến — Paktia Province
Asia/Kabul
Đồng hồ trực tuyến — Paktia Province
Giới thiệu về Paktia Province
Múi giờ
Asia/Kabul
Quốc gia
Afghanistan
Tọa độ
33.6667, 69.3333
Dân số
622.831
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Afghanistan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Baghlan Asia/Kabul (—) | — |
| Bamyan Asia/Kabul (—) | — |
| Bazarak Asia/Kabul (—) | — |
| Charikar Asia/Kabul (—) | — |
| Gardez Asia/Kabul (—) | — |
| Ghazni Asia/Kabul (—) | — |
| Herat Asia/Kabul (—) | — |
| Jalalabad Asia/Kabul (—) | — |
| Kabul Asia/Kabul (—) | — |
| Kandahar Asia/Kabul (—) | — |
| Khanabad Asia/Kabul (—) | — |
| Khost Asia/Kabul (—) | — |
| Khulm Asia/Kabul (—) | — |
| Kunduz Asia/Kabul (—) | — |
| Mazari Sharif Asia/Kabul (—) | — |
| Pul-e Khumri Asia/Kabul (—) | — |
| Quận Balkh Asia/Kabul (—) | — |
| Quận Maymana Asia/Kabul (—) | — |
| Shibirghan Asia/Kabul (—) | — |
| Taloqan Asia/Kabul (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Afghanistan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asmar Asia/Kabul (—) | — |
| Baharak Asia/Kabul (—) | — |
| Charikar Asia/Kabul (—) | — |
| Farah Asia/Kabul (—) | — |
| Fayzabad Asia/Kabul (—) | — |
| Gardez Asia/Kabul (—) | — |
| Ghazni Asia/Kabul (—) | — |
| Ghormach Asia/Kabul (—) | — |
| Herat Asia/Kabul (—) | — |
| Istalif Asia/Kabul (—) | — |
| Kandahar Asia/Kabul (—) | — |
| Khanashin Asia/Kabul (—) | — |
| Khost Asia/Kabul (—) | — |
| Kushk Asia/Kabul (—) | — |
| Mazari Sharif Asia/Kabul (—) | — |
| Nahrin Asia/Kabul (—) | — |
| Qarāwul Asia/Kabul (—) | — |
| Rustaq Asia/Kabul (—) | — |
| Sar-e Pul Asia/Kabul (—) | — |
| Zaranj Asia/Kabul (—) | — |