Thời gian hiện tại tại Vientiane Prefecture, Lào

Cờ Lào

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vientiane Prefecture, Lào, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vientiane Prefecture, Lào Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Vientiane Prefecture

Đồng hồ trực tuyến — Vientiane Prefecture

Asia/Vientiane

Đồng hồ trực tuyến — Vientiane Prefecture

Vientiane Prefecture so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vientiane Prefecture
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vientiane Prefecture.
Vientiane Prefecture
00:00:00
Asia/Vientiane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vientiane Prefecture —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vientiane Prefecture
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vientiane Prefecture
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vientiane Prefecture Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vientiane Prefecture
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vientiane Prefecture

Business hours and time difference: Vientiane Prefecture

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Vientiane Prefecture, Lào. Time calculations use the Asia/Vientiane time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Vientiane Prefecture

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 30 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−54 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 12 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 2 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:07–06:37 / 17:08–17:38
Giờ xanh
05:45–05:53 / 17:51–18:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
79%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
365.664 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vientiane Prefecture

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vientiane Prefecture

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vientiane Prefecture, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vientiane

Giới thiệu về Vientiane Prefecture

18.0833, 102.6667

Bản đồ

Vientiane Prefecture is a region of Lào, located in Châu Á. The population of Vientiane Prefecture is 698.254 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Lào
Vùng Vientiane Prefecture
Largest city Vientiane
ISO LA / LAO
Dân số 698.254
TLD .la
Tiền tệ LAK — Kip
Tọa độ 18.0833, 102.6667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vientiane Prefecture

3 / 3
Thành phố ▲Thời gian
Ban Natham Asia/Vientiane (—)—
Don Xing Xou Asia/Vientiane (—)—
Vientiane Asia/Vientiane (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lào

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Attapu Asia/Vientiane (—)—
Ban Bachiang Asia/Vientiane (—)—
Ban Khoan Asia/Vientiane (—)—
Ban Lak Xao Asia/Vientiane (—)—
Ban Nalaotay Asia/Vientiane (—)—
Ban Nongdeun Asia/Vientiane (—)—
Ban Simuangngam Asia/Vientiane (—)—
Ban Thakham Asia/Vientiane (—)—
Ban Xamtai Asia/Vientiane (—)—
Hongsa Asia/Vientiane (—)—
Lamam Asia/Vientiane (—)—
Luang Namtha Asia/Vientiane (—)—
Luangprabang Asia/Vientiane (—)—
Muang Không Asia/Vientiane (—)—
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)—
Muang Sing Asia/Vientiane (—)—
Phongsali Asia/Vientiane (—)—
Sainyabuli Asia/Vientiane (—)—
Salavan Asia/Vientiane (—)—
Sekong Asia/Vientiane (—)—

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vientiane Prefecture?

Giờ địa phương hiện tại ở Vientiane Prefecture là —.

Vientiane Prefecture thuộc múi giờ nào?

Vientiane Prefecture sử dụng múi giờ Asia/Vientiane.

Khi nào DST bắt đầu tại Vientiane Prefecture?

Vientiane Prefecture không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vientiane Prefecture?

Vientiane Prefecture không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Vientiane Prefecture belong to?

Vientiane Prefecture is a region of Lào.

What is the population of Vientiane Prefecture?

The population of Vientiane Prefecture is 698.254 people.

Các tên thay thế của Vientiane Prefecture là gì?

Vientiane Prefecture còn được gọi là: 비엔티안 도, Vientiane Prefecture, Bientian, Biyentiyan, Kamphèng Nakhon Viangchan, Präfektur Vientiane, Prefectura de Vientiane, Prefecture de Vientiane, Prefektejo Vjentiano, Prefektura Wientian.

Thời gian hiện tại tại Vientiane Prefecture, Lào