Thời gian hiện tại tại Ban Simuangngam, Lào

Cờ Lào

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ban Simuangngam, Bokeo, Lào, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ban Simuangngam, Lào

Đồng hồ trực tuyến — Ban Simuangngam

Asia/Vientiane

Đồng hồ trực tuyến — Ban Simuangngam

Ban Simuangngam so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ban Simuangngam
00:00:00
Asia/Vientiane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ban Simuangngam Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Ban Simuangngam, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ban Simuangngam
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ban Simuangngam
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ban Simuangngam Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ban Simuangngam
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ban Simuangngam

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ban Simuangngam

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ban Simuangngam, Lào. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vientiane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ban Simuangngam

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 42 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−63 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 21 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 54 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 77° ĐĐB ↓ 283° TTB
Giờ vàng
06:00–06:30 / 18:13–18:43
Giờ xanh
05:38–05:47 / 18:57–19:06
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 240° TTN
Độ chiếu sáng
70%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
9.3 ng
Khoảng cách
404.620 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ban Simuangngam

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ban Simuangngam

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ban Simuangngam, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vientiane

Giới thiệu về Ban Simuangngam, Lào

20.3072, 100.1697

Bản đồ

Ban Simuangngam là một trong các thành phố của Lào, nằm ở Châu Á. Dân số của Ban Simuangngam là 2.428 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Lào
Thành phố Ban Simuangngam
ISO LA / LAO
Dân số 2.428
TLD .la
Tiền tệ LAK — Kip
Tọa độ 20.3072, 100.1697

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lào

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)
Ban Kèngkok Asia/Vientiane (—)
Ban Khoan Asia/Vientiane (—)
Ban Lak Xao Asia/Vientiane (—)
Ban Laongam Asia/Vientiane (—)
Ban Xénô Asia/Vientiane (—)
Borikhan Asia/Vientiane (—)
Luangprabang Asia/Vientiane (—)
Muang Không Asia/Vientiane (—)
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)
Muang Sing Asia/Vientiane (—)
Muang Xay Asia/Vientiane (—)
Pakxan Asia/Vientiane (—)
Pakxe Asia/Vientiane (—)
Savannakhet Asia/Vientiane (—)
Sầm Nưa Asia/Vientiane (—)
Sekong Asia/Vientiane (—)
Thakhek Asia/Vientiane (—)
Vang Vieng Asia/Vientiane (—)
Vientiane Asia/Vientiane (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lào

20 / 20
Thành phố Thời gian
Attapu Asia/Vientiane (—)
Ban Bachiang Asia/Vientiane (—)
Ban Boun-Nua Asia/Vientiane (—)
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)
Ban Laongam Asia/Vientiane (—)
Ban Nahin Asia/Vientiane (—)
Ban Phônsavang-Nua Asia/Vientiane (—)
Hongsa Asia/Vientiane (—)
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)
Muang Sing Asia/Vientiane (—)
Muang Xay Asia/Vientiane (—)
Muang Xon Asia/Vientiane (—)
Pakxong Asia/Vientiane (—)
Phongsali Asia/Vientiane (—)
Sainyabuli Asia/Vientiane (—)
Savannakhet Asia/Vientiane (—)
Sekong Asia/Vientiane (—)
Vang Vieng Asia/Vientiane (—)
Vientiane Asia/Vientiane (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ban Simuangngam?

Giờ địa phương hiện tại ở Ban Simuangngam là —.

Ban Simuangngam thuộc múi giờ nào?

Ban Simuangngam sử dụng múi giờ Asia/Vientiane.

Khi nào DST bắt đầu tại Ban Simuangngam?

Ban Simuangngam không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ban Simuangngam?

Ban Simuangngam không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ban Simuangngam là gì?

Ban Simuangngam còn được gọi là: Ban Simuangngam.