Thời gian hiện tại tại Attapu, Lào

Cờ Lào

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Attapu, Attapu, Lào, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Attapu, Lào

Đồng hồ trực tuyến — Attapu

Asia/Vientiane

Đồng hồ trực tuyến — Attapu

Attapu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Attapu
--:--:--
Asia/Vientiane · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Attapu Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Attapu, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Attapu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Attapu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Attapu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Attapu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Attapu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Attapu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Attapu, Lào. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vientiane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Attapu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 58 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 15 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:28–05:58 / 17:55–18:26
Giờ xanh
05:04–05:13 / 18:40–18:50
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
20.5 ng
Khoảng cách
386.596 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Attapu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Attapu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Attapu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vientiane

Giới thiệu về Attapu, Lào

14.8107, 106.8318

Bản đồ

Attapu là một trong các thành phố của Lào, nằm ở Châu Á. Dân số của Attapu là 4.297 người, chiếm khoảng ~0.06% tổng dân số của Lào.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Lào
Thành phố Attapu
ISO LA / LAO
Dân số 4.297
TLD .la
Tiền tệ LAK — Kip
Tọa độ 14.8107, 106.8318

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lào

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)
Ban Kèngkok Asia/Vientiane (—)
Ban Khoan Asia/Vientiane (—)
Ban Lak Xao Asia/Vientiane (—)
Ban Laongam Asia/Vientiane (—)
Ban Xénô Asia/Vientiane (—)
Borikhan Asia/Vientiane (—)
Luangprabang Asia/Vientiane (—)
Muang Không Asia/Vientiane (—)
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)
Muang Sing Asia/Vientiane (—)
Muang Xay Asia/Vientiane (—)
Pakxan Asia/Vientiane (—)
Pakxe Asia/Vientiane (—)
Savannakhet Asia/Vientiane (—)
Sầm Nưa Asia/Vientiane (—)
Sekong Asia/Vientiane (—)
Thakhek Asia/Vientiane (—)
Vang Vieng Asia/Vientiane (—)
Vientiane Asia/Vientiane (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lào

5 / 5
Thành phố Thời gian
Ban Khoan Asia/Vientiane (—)
Pakxe Asia/Vientiane (—)
Savannakhet Asia/Vientiane (—)
Thakhek Asia/Vientiane (—)
Vientiane Asia/Vientiane (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Attapu?

Giờ địa phương hiện tại ở Attapu là —.

Attapu thuộc múi giờ nào?

Attapu sử dụng múi giờ Asia/Vientiane.

Khi nào DST bắt đầu tại Attapu?

Attapu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Attapu?

Attapu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Attapu là gì?

Attapu còn được gọi là: Atpu, Attapeu, Attapu, Attopeu, Attopu, Muang Mai, Muang Samakhixai, Muong Attopeu, Аттапеу, Аттапы, ატაპი, أتابيو, اتاپیو, اٹاپیو, አታፔው, अट्टापेउ, আত্তাপিউ, ਅੱਟਾਪੇਉ, อัตปือ, アッタプー県, 阿速坡.