Thời gian hiện tại tại Champasak, Lào

Cờ Lào

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Champasak, Champasak Province, Lào, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Champasak, Lào

Đồng hồ trực tuyến — Champasak

Asia/Vientiane

Đồng hồ trực tuyến — Champasak

Champasak so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Champasak
00:00:00
Asia/Vientiane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Champasak Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Champasak, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Champasak
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Champasak
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Champasak Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Champasak
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Champasak

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Champasak

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Champasak, Lào. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Vientiane và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Champasak

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 47 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−36 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 38 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 14 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 71° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
05:39–06:08 / 17:56–18:26
Giờ xanh
05:16–05:25 / 18:40–18:49
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
16.3 ng
Khoảng cách
394.919 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Champasak

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Champasak

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Champasak, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Vientiane

Giới thiệu về Champasak, Lào

14.8920, 105.8779

Bản đồ

Champasak là một trong các thành phố của Lào, nằm ở Châu Á. Dân số của Champasak là 12.994 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Lào
Thành phố Champasak
ISO LA / LAO
Dân số 12.994
TLD .la
Tiền tệ LAK — Kip
Tọa độ 14.8920, 105.8779

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lào

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)
Ban Kèngkok Asia/Vientiane (—)
Ban Khoan Asia/Vientiane (—)
Ban Lak Xao Asia/Vientiane (—)
Ban Laongam Asia/Vientiane (—)
Ban Xénô Asia/Vientiane (—)
Borikhan Asia/Vientiane (—)
Luangprabang Asia/Vientiane (—)
Muang Không Asia/Vientiane (—)
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)
Muang Sing Asia/Vientiane (—)
Muang Xay Asia/Vientiane (—)
Pakxan Asia/Vientiane (—)
Pakxe Asia/Vientiane (—)
Savannakhet Asia/Vientiane (—)
Sầm Nưa Asia/Vientiane (—)
Sekong Asia/Vientiane (—)
Thakhek Asia/Vientiane (—)
Vang Vieng Asia/Vientiane (—)
Vientiane Asia/Vientiane (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lào

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ban Achung Asia/Vientiane (—)
Ban Bachiang Asia/Vientiane (—)
Ban Boun-Nua Asia/Vientiane (—)
Ban Houayxay Asia/Vientiane (—)
Ban Lak Xao Asia/Vientiane (—)
Ban Laongam Asia/Vientiane (—)
Ban Nalaotay Asia/Vientiane (—)
Ban Phônsavang-Nua Asia/Vientiane (—)
Ban Thakham Asia/Vientiane (—)
Borikhan Asia/Vientiane (—)
Luangprabang Asia/Vientiane (—)
Muang Phon-Hong Asia/Vientiane (—)
Muang Phonsavan Asia/Vientiane (—)
Muang Xay Asia/Vientiane (—)
Muang Xon Asia/Vientiane (—)
Phongsali Asia/Vientiane (—)
Salavan Asia/Vientiane (—)
Savannakhet Asia/Vientiane (—)
Sekong Asia/Vientiane (—)
Vang Vieng Asia/Vientiane (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Champasak?

Giờ địa phương hiện tại ở Champasak là —.

Champasak thuộc múi giờ nào?

Champasak sử dụng múi giờ Asia/Vientiane.

Khi nào DST bắt đầu tại Champasak?

Champasak không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Champasak?

Champasak không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Champasak là gì?

Champasak còn được gọi là: Basak, Bassac, Bassak, Champasak, Champassac, Champassak, Чампасак.