Thời gian hiện tại tại Uri, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Uri, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Uri, Thụy Sĩ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Uri

Đồng hồ trực tuyến — Uri

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Uri

Uri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Uri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Uri.
Uri
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Uri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Uri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Uri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Uri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Uri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Uri

Business hours and time difference: Uri

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Uri, Thụy Sĩ. Time calculations use the Europe/Zurich time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Uri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−184 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 52 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 31 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:01–07:45 / 16:32–17:16
Giờ xanh
06:30–06:42 / 17:35–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ 313° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Uri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Uri

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Uri

46.8304, 8.6388

Bản đồ

Uri is a region of Thụy Sĩ, located in Châu Âu. The population of Uri is 37.047 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Vùng Uri
Largest city Altdorf
ISO CH / CHE
Dân số 37.047
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 46.8304, 8.6388

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Uri

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Altdorf Europe/Zurich (—)—
Andermatt Europe/Zurich (—)—
Attinghausen Europe/Zurich (—)—
Bauen Europe/Zurich (—)—
Bürglen Europe/Zurich (—)—
Erstfeld Europe/Zurich (—)—
Flüelen Europe/Zurich (—)—
Göschenen Europe/Zurich (—)—
Gurtnellen Europe/Zurich (—)—
Hospental Europe/Zurich (—)—
Isenthal Europe/Zurich (—)—
Schattdorf Europe/Zurich (—)—
Seedorf Europe/Zurich (—)—
Seelisberg Europe/Zurich (—)—
Silenen Europe/Zurich (—)—
Sisikon Europe/Zurich (—)—
Spiringen Europe/Zurich (—)—
Unterschächen Europe/Zurich (—)—
Wassen Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baar Europe/Zurich (—)—
Basel Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Carouge Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Horgen Europe/Zurich (—)—
Kriens Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Opfikon Europe/Zurich (—)—
Riehen Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Wettingen Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Yverdon-les-Bains Europe/Zurich (—)—
Zug Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Uri?

Giờ địa phương hiện tại ở Uri là —.

Uri thuộc múi giờ nào?

Uri sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Uri?

Giờ mùa hè ở Uri bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Uri?

Giờ mùa hè ở Uri kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Uri belong to?

Uri is a region of Thụy Sĩ.

What is the population of Uri?

The population of Uri is 37.047 people.

Các tên thay thế của Uri là gì?

Uri còn được gọi là: Uri.

Thời gian hiện tại tại Uri, Thụy Sĩ