Thời gian hiện tại tại Hạt Tulcea, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hạt Tulcea, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hạt Tulcea, Romania Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Tulcea

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Tulcea

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Hạt Tulcea

Hạt Tulcea so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hạt Tulcea
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hạt Tulcea.
Hạt Tulcea
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hạt Tulcea —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hạt Tulcea
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hạt Tulcea
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hạt Tulcea Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hạt Tulcea
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hạt Tulcea

Business hours and time difference: Hạt Tulcea

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hạt Tulcea, Romania. Time calculations use the Europe/Bucharest time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hạt Tulcea

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−172 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 37 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 45 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:37–07:19 / 16:17–16:58
Giờ xanh
06:07–06:18 / 17:17–17:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ 311° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hạt Tulcea

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hạt Tulcea

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hạt Tulcea

45.0000, 28.8333

Bản đồ

Hạt Tulcea is a region of Romania, located in Châu Âu. The population of Hạt Tulcea is 193.355 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Vùng Hạt Tulcea
Largest city Tulcea
ISO RO / ROU
Dân số 193.355
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 45.0000, 28.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hạt Tulcea

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Babadag Europe/Bucharest (—)—
Baia Europe/Bucharest (—)—
Cerna Europe/Bucharest (—)—
Frecăţei Europe/Bucharest (—)—
Greci Europe/Bucharest (—)—
Isaccea Europe/Bucharest (—)—
Izvoarele Europe/Bucharest (—)—
Jijila Europe/Bucharest (—)—
Jurilovca Europe/Bucharest (—)—
Luncaviţa Europe/Bucharest (—)—
Mahmudia Europe/Bucharest (—)—
Măcin Europe/Bucharest (—)—
Murighiol Europe/Bucharest (—)—
Niculiţel Europe/Bucharest (—)—
Sarichioi Europe/Bucharest (—)—
Somova Europe/Bucharest (—)—
Sulina Europe/Bucharest (—)—
Topolog Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—
Valea Nucarilor Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hạt Tulcea

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Carcaliu Europe/Bucharest (—)—
Casimcea Europe/Bucharest (—)—
Cataloi Europe/Bucharest (—)—
Chilia Veche Europe/Bucharest (—)—
Ciucurova Europe/Bucharest (—)—
Crişan Europe/Bucharest (—)—
Dăeni Europe/Bucharest (—)—
Grindu Europe/Bucharest (—)—
Hamcearca Europe/Bucharest (—)—
Horia Europe/Bucharest (—)—
Lunca Europe/Bucharest (—)—
Malcoci Europe/Bucharest (—)—
Mihail Kogălniceanu Europe/Bucharest (—)—
Nalbant Europe/Bucharest (—)—
Ostrov Europe/Bucharest (—)—
Peceneaga Europe/Bucharest (—)—
Sălcioara Europe/Bucharest (—)—
Smârdan Europe/Bucharest (—)—
Văcăreni Europe/Bucharest (—)—
Zebil Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Drobeta-Turnu Severin Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Râmnicu Vâlcea Europe/Bucharest (—)—
Reşiţa Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Tulcea Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Hạt Tulcea

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hạt Tulcea?

Giờ địa phương hiện tại ở Hạt Tulcea là —.

Hạt Tulcea thuộc múi giờ nào?

Hạt Tulcea sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Hạt Tulcea?

Giờ mùa hè ở Hạt Tulcea bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hạt Tulcea?

Giờ mùa hè ở Hạt Tulcea kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Hạt Tulcea belong to?

Hạt Tulcea is a region of Romania.

What is the population of Hạt Tulcea?

The population of Hạt Tulcea is 193.355 people.

Các tên thay thế của Hạt Tulcea là gì?

Hạt Tulcea còn được gọi là: Județul Tulcea, 툴체아주, Condado de Tulcea, Distret de Tulcea, distretto di Tulcea, District Tulcea, Distrikto Tulcea, Hạt Tulcea, Judeţul Tulcea, Kondado han Tulcea.

Thời gian hiện tại tại Hạt Tulcea, Romania