Thời gian hiện tại tại Tonkpi, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tonkpi, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tonkpi, Bờ Biển Ngà Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tonkpi

Đồng hồ trực tuyến — Tonkpi

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Tonkpi

Tonkpi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tonkpi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tonkpi.
Tonkpi
00:00:00
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tonkpi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tonkpi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tonkpi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tonkpi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tonkpi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tonkpi

Business hours and time difference: Tonkpi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tonkpi, Bờ Biển Ngà. Time calculations use the Africa/Abidjan time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tonkpi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 52 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−22 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 33 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 41 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:17–06:46 / 17:42–18:10
Giờ xanh
05:56–06:04 / 18:23–18:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tonkpi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tonkpi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tonkpi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Tonkpi

7.5678, -7.6094

Bản đồ

Tonkpi is a region of Bờ Biển Ngà, located in Châu Phi. The population of Tonkpi is 1.387.909 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Vùng Tonkpi
Largest city Gourané
ISO CI / CIV
Dân số 1.387.909
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 7.5678, -7.6094

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tonkpi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauhiéleu Africa/Abidjan (—)—
Biélé Africa/Abidjan (—)—
Bieutouo Africa/Abidjan (—)—
Blita Africa/Abidjan (—)—
Douéné Africa/Abidjan (—)—
Gaba Africa/Abidjan (—)—
Gan-Houyé Africa/Abidjan (—)—
Gaolé-Graba Africa/Abidjan (—)—
Gninglé Africa/Abidjan (—)—
Goueupouta Africa/Abidjan (—)—
Gourané Africa/Abidjan (—)—
Ity Africa/Abidjan (—)—
Kassiapleu Africa/Abidjan (—)—
Kokialo Africa/Abidjan (—)—
Kpanpleu-Sin-Houyé Africa/Abidjan (—)—
Nané Africa/Abidjan (—)—
Natta-Nord Africa/Abidjan (—)—
Oulaï Africa/Abidjan (—)—
Souampleu Africa/Abidjan (—)—
Zagoué-Guiané Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Tonkpi

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bèta Africa/Abidjan (—)—
Ditomba Africa/Abidjan (—)—
Doyagouiné Africa/Abidjan (—)—
Gnonleu-Peusseutouo Africa/Abidjan (—)—
Godégouin Africa/Abidjan (—)—
Gouétidié Africa/Abidjan (—)—
Kagui Africa/Abidjan (—)—
Kamahi Africa/Abidjan (—)—
Kpakièpleu Africa/Abidjan (—)—
Kpangbalapleu Africa/Abidjan (—)—
Kpanguidouopleu Africa/Abidjan (—)—
Kprogouélé Africa/Abidjan (—)—
Mafaïpleu Africa/Abidjan (—)—
Singouin Africa/Abidjan (—)—
Téapleu-Cavally Africa/Abidjan (—)—
Yakégbeupleu Africa/Abidjan (—)—
Yomipleu Africa/Abidjan (—)—
Yorogoué Africa/Abidjan (—)—
Zeulipleu Africa/Abidjan (—)—
Zoueupleu Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Adzopé Africa/Abidjan (—)—
Affery Africa/Abidjan (—)—
Agnibilékrou Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bonoua Africa/Abidjan (—)—
Bouaflé Africa/Abidjan (—)—
Dabou Africa/Abidjan (—)—
Danané Africa/Abidjan (—)—
Daoukro Africa/Abidjan (—)—
Doropo Africa/Abidjan (—)—
Ferkessédougou Africa/Abidjan (—)—
Grand-Bassam Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Odienné Africa/Abidjan (—)—
Oumé Africa/Abidjan (—)—
Soubré Africa/Abidjan (—)—
Tengréla Africa/Abidjan (—)—

Các quận và hạt của Montagnes

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tonkpi?

Giờ địa phương hiện tại ở Tonkpi là —.

Tonkpi thuộc múi giờ nào?

Tonkpi sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Tonkpi?

Tonkpi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tonkpi?

Tonkpi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tonkpi belong to?

Tonkpi is a region of Bờ Biển Ngà.

What is the population of Tonkpi?

The population of Tonkpi is 1.387.909 people.

Các tên thay thế của Tonkpi là gì?

Tonkpi còn được gọi là: Tonkpi.

Thời gian hiện tại tại Tonkpi, Bờ Biển Ngà