Thời gian hiện tại tại Dabou, Bờ Biển Ngà

Cờ Bờ Biển Ngà

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dabou, Lagunes District, Bờ Biển Ngà, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dabou, Lagunes District, Bờ Biển Ngà Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dabou, Bờ Biển Ngà

Đồng hồ trực tuyến — Dabou

Africa/Abidjan

Đồng hồ trực tuyến — Dabou

Dabou so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dabou
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dabou.
Dabou
00:00:00
Africa/Abidjan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dabou —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dabou
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dabou
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dabou Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dabou
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dabou

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dabou

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dabou, Bờ Biển Ngà. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Abidjan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dabou

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 56 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 25 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 48 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:02–06:31 / 17:30–17:59
Giờ xanh
05:41–05:49 / 18:12–18:20
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.188 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dabou

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dabou

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dabou, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Abidjan

Giới thiệu về Dabou, Bờ Biển Ngà

5.3256, -4.3769

Bản đồ

Dabou là một trong các thành phố của Bờ Biển Ngà, nằm ở Châu Phi. Dân số của Dabou là 138.083 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Bờ Biển Ngà
Thành phố Dabou
ISO CI / CIV
Dân số 138.083
TLD .ci
Tiền tệ XOF — Franc
Tọa độ 5.3256, -4.3769

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abengourou Africa/Abidjan (—)—
Abidjan Africa/Abidjan (—)—
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bondoukou Africa/Abidjan (—)—
Bonon Africa/Abidjan (—)—
Bouaké Africa/Abidjan (—)—
Dabou Africa/Abidjan (—)—
Daloa Africa/Abidjan (—)—
Divo Africa/Abidjan (—)—
Duekoué Africa/Abidjan (—)—
Gagnoa Africa/Abidjan (—)—
Korhogo Africa/Abidjan (—)—
Koumassi Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
San-Pedro Africa/Abidjan (—)—
Sinfra Africa/Abidjan (—)—
Soubré Africa/Abidjan (—)—
Yamoussoukro Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bờ Biển Ngà

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abobo Africa/Abidjan (—)—
Aboisso Africa/Abidjan (—)—
Affery Africa/Abidjan (—)—
Agboville Africa/Abidjan (—)—
Anyama Africa/Abidjan (—)—
Bonoua Africa/Abidjan (—)—
Bouaflé Africa/Abidjan (—)—
Boundiali Africa/Abidjan (—)—
Daoukro Africa/Abidjan (—)—
Dimbokro Africa/Abidjan (—)—
Doropo Africa/Abidjan (—)—
Guiglo Africa/Abidjan (—)—
Katiola Africa/Abidjan (—)—
Man Africa/Abidjan (—)—
Marcory Africa/Abidjan (—)—
Méagui Africa/Abidjan (—)—
Odienné Africa/Abidjan (—)—
Ouangolodougou Africa/Abidjan (—)—
Séguéla Africa/Abidjan (—)—
Zagné Africa/Abidjan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lagunes District

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aboudé Africa/Abidjan (—)—
Adzopé Africa/Abidjan (—)—
Affery Africa/Abidjan (—)—
Agboville Africa/Abidjan (—)—
Ahouanou Africa/Abidjan (—)—
Akoupé Africa/Abidjan (—)—
Azaguié Africa/Abidjan (—)—
Bécédi-Brignan Africa/Abidjan (—)—
Biéby Africa/Abidjan (—)—
Dokpodon Africa/Abidjan (—)—
Gbolouville Africa/Abidjan (—)—
Grand-Lahou Africa/Abidjan (—)—
Jacqueville Africa/Abidjan (—)—
Ndouci Africa/Abidjan (—)—
Nzianouan Africa/Abidjan (—)—
Rubino Africa/Abidjan (—)—
Séchi Africa/Abidjan (—)—
Tiassalé Africa/Abidjan (—)—
Yakassé-Attobrou Africa/Abidjan (—)—

Các quận và hạt của Lagunes District

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dabou?

Giờ địa phương hiện tại ở Dabou là —.

Dabou thuộc múi giờ nào?

Dabou sử dụng múi giờ Africa/Abidjan.

Khi nào DST bắt đầu tại Dabou?

Dabou không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dabou?

Dabou không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dabou là gì?

Dabou còn được gọi là: Dabou, Dabu, Даб.

Thời gian hiện tại tại Dabou, Bờ Biển Ngà