Thời gian hiện tại tại Quận Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho)
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Quận Thaba-Tseka
Đồng hồ trực tuyến — Quận Thaba-Tseka
Africa/Maseru
Đồng hồ trực tuyến — Quận Thaba-Tseka
Giới thiệu về Quận Thaba-Tseka
Múi giờ
Africa/Maseru
Quốc gia
Lê-xô-thô (Lesotho)
Tọa độ
-29.5667, 28.6000
Dân số
135.347
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lê-xô-thô (Lesotho)
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Butha-Buthe Africa/Maseru (—) | — |
| Hlotse Africa/Maseru (—) | — |
| Mabote Africa/Maseru (—) | — |
| Mafeteng Africa/Maseru (—) | — |
| Mamathes Africa/Maseru (—) | — |
| Mantsebo Africa/Maseru (—) | — |
| Mapoteng Africa/Maseru (—) | — |
| Maputsoe Africa/Maseru (—) | — |
| Maseru Africa/Maseru (—) | — |
| Mazenod Africa/Maseru (—) | — |
| Mohale's Hoek Africa/Maseru (—) | — |
| Mokhotlong Africa/Maseru (—) | — |
| Nako Africa/Maseru (—) | — |
| Phamong Africa/Maseru (—) | — |
| Qacha's Nek Africa/Maseru (—) | — |
| Quthing Africa/Maseru (—) | — |
| Roma Africa/Maseru (—) | — |
| Semonkong Africa/Maseru (—) | — |
| Teyateyaneng Africa/Maseru (—) | — |
| Thaba-Tseka Africa/Maseru (—) | — |