Thời gian hiện tại tại Thaba-Tseka, Lesotho

Cờ Lesotho

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thaba-Tseka, Thaba-Tseka, Lesotho, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Thaba-Tseka, Lesotho

Đồng hồ trực tuyến — Thaba-Tseka

Africa/Maseru

Đồng hồ trực tuyến — Thaba-Tseka

Thaba-Tseka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Thaba-Tseka
00:00:00
Africa/Maseru · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Thaba-Tseka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Thaba-Tseka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thaba-Tseka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Thaba-Tseka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thaba-Tseka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thaba-Tseka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thaba-Tseka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Thaba-Tseka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Thaba-Tseka, Lesotho. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Maseru và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Thaba-Tseka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 29 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+58 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 2 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 14 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:57–07:31 / 16:52–17:27
Giờ xanh
06:31–06:41 / 17:42–17:52
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° Đ ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thaba-Tseka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thaba-Tseka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thaba-Tseka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maseru

Giới thiệu về Thaba-Tseka, Lesotho

-29.5220, 28.6084

Bản đồ

Thaba-Tseka là một trong các thành phố của Lesotho, nằm ở Châu Phi. Dân số của Thaba-Tseka là 16.765 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Lesotho
Thành phố Thaba-Tseka
ISO LS / LSO
Dân số 16.765
TLD .ls
Tiền tệ LSL — Loti
Tọa độ -29.5220, 28.6084

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lesotho

20 / 20
Thành phố Thời gian
Butha-Buthe Africa/Maseru (—)
Hlotse Africa/Maseru (—)
Mabote Africa/Maseru (—)
Mafeteng Africa/Maseru (—)
Mamathes Africa/Maseru (—)
Mantsebo Africa/Maseru (—)
Mapoteng Africa/Maseru (—)
Maputsoe Africa/Maseru (—)
Maseru Africa/Maseru (—)
Mazenod Africa/Maseru (—)
Mohale's Hoek Africa/Maseru (—)
Mokhotlong Africa/Maseru (—)
Nako Africa/Maseru (—)
Phamong Africa/Maseru (—)
Qacha's Nek Africa/Maseru (—)
Quthing Africa/Maseru (—)
Roma Africa/Maseru (—)
Semonkong Africa/Maseru (—)
Teyateyaneng Africa/Maseru (—)
Thaba-Tseka Africa/Maseru (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lesotho

20 / 20
Thành phố Thời gian
Kolo Africa/Maseru (—)
Kolonyama Africa/Maseru (—)
Lejone Africa/Maseru (—)
Mantsebo Africa/Maseru (—)
Maputsoe Africa/Maseru (—)
Marakabei Africa/Maseru (—)
Mazenod Africa/Maseru (—)
Mohale's Hoek Africa/Maseru (—)
Morunyaneng Africa/Maseru (—)
Mphaki Africa/Maseru (—)
Nako Africa/Maseru (—)
Peka Africa/Maseru (—)
Phamong Africa/Maseru (—)
Qacha's Nek Africa/Maseru (—)
Roma Africa/Maseru (—)
Rothe Africa/Maseru (—)
Sefikeng Africa/Maseru (—)
Semonkong Africa/Maseru (—)
Teyateyaneng Africa/Maseru (—)
Thabana Morena Africa/Maseru (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thaba-Tseka?

Giờ địa phương hiện tại ở Thaba-Tseka là —.

Thaba-Tseka thuộc múi giờ nào?

Thaba-Tseka sử dụng múi giờ Africa/Maseru.

Khi nào DST bắt đầu tại Thaba-Tseka?

Thaba-Tseka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Thaba-Tseka?

Thaba-Tseka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Thaba-Tseka là gì?

Thaba-Tseka còn được gọi là: Thaba-Tseka, Таба-Цека, تابا تسکا, تھابا تسیکا, ثابا تسيكا, ታባ-ፀካ, थाबा-त्सेका, থাবা-সেকা, ਥਾਬਾ-ਤਸੇਕਾ, ターバ・ツェカ.