Thời gian hiện tại tại Katse, Lê-xô-thô (Lesotho)

Cờ Lê-xô-thô (Lesotho)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Katse, Quận Thaba-Tseka, Lê-xô-thô (Lesotho), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Katse, Lê-xô-thô (Lesotho)

Đồng hồ trực tuyến — Katse

Africa/Maseru

Đồng hồ trực tuyến — Katse

Katse so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Katse
--:--:--
Africa/Maseru · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Katse Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Katse, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Katse
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Katse
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Katse Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Katse
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Katse

Mặt trời mọc và lặn tại Katse

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 16 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+8 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 1 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 15 phút 50 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
07:00–07:36 / 16:41–17:16
Blue hour
06:34–06:44 / 17:32–17:42
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 109° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Katse

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Katse

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Katse, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maseru

Giới thiệu về Katse, Lê-xô-thô (Lesotho)

-29.3353, 28.4800

Bản đồ

Katse là một trong các thành phố của Lê-xô-thô (Lesotho), nằm ở Châu Phi. Dân số của Katse là 2.870 người, chiếm khoảng ~0.1% tổng dân số của Lê-xô-thô (Lesotho).

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Lê-xô-thô (Lesotho)
Thành phố Katse
ISO LS / LSO
Dân số 2.870
TLD .ls
Tiền tệ LSL — Loti
Tọa độ -29.3353, 28.4800

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lê-xô-thô (Lesotho)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Butha-Buthe Africa/Maseru (—)
Hlotse Africa/Maseru (—)
Mabote Africa/Maseru (—)
Mafeteng Africa/Maseru (—)
Mamathes Africa/Maseru (—)
Mantsebo Africa/Maseru (—)
Mapoteng Africa/Maseru (—)
Maputsoe Africa/Maseru (—)
Maseru Africa/Maseru (—)
Mazenod Africa/Maseru (—)
Mohale's Hoek Africa/Maseru (—)
Mokhotlong Africa/Maseru (—)
Nako Africa/Maseru (—)
Phamong Africa/Maseru (—)
Qacha's Nek Africa/Maseru (—)
Quthing Africa/Maseru (—)
Roma Africa/Maseru (—)
Semonkong Africa/Maseru (—)
Teyateyaneng Africa/Maseru (—)
Thaba-Tseka Africa/Maseru (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lê-xô-thô (Lesotho)

2 / 2
Thành phố Thời gian
Maputsoe Africa/Maseru (—)
Maseru Africa/Maseru (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Katse?

Giờ địa phương hiện tại tại Katse được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Katse thuộc múi giờ nào?

Katse sử dụng múi giờ Africa/Maseru.

Khi nào DST bắt đầu tại Katse?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Katse?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.