Thời gian hiện tại tại Teyateyaneng, Lesotho

Cờ Lesotho

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Teyateyaneng, Berea, Lesotho, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Teyateyaneng, Lesotho

Đồng hồ trực tuyến — Teyateyaneng

Africa/Maseru

Đồng hồ trực tuyến — Teyateyaneng

Teyateyaneng so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Teyateyaneng
00:00:00
Africa/Maseru · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Teyateyaneng Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Teyateyaneng, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Teyateyaneng
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Teyateyaneng
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Teyateyaneng Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Teyateyaneng
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Teyateyaneng

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Teyateyaneng

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Teyateyaneng, Lesotho. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Maseru và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Teyateyaneng

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+57 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 16 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
06:59–07:34 / 16:56–17:31
Giờ xanh
06:34–06:44 / 17:46–17:56
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° Đ ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.4 ng
Khoảng cách
390.509 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Teyateyaneng

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Teyateyaneng

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Teyateyaneng, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maseru

Giới thiệu về Teyateyaneng, Lesotho

-29.1472, 27.7490

Bản đồ

Teyateyaneng là một trong các thành phố của Lesotho, nằm ở Châu Phi. Dân số của Teyateyaneng là 27.272 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Lesotho
Thành phố Teyateyaneng
ISO LS / LSO
Dân số 27.272
TLD .ls
Tiền tệ LSL — Loti
Tọa độ -29.1472, 27.7490

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lesotho

20 / 20
Thành phố Thời gian
Butha-Buthe Africa/Maseru (—)
Hlotse Africa/Maseru (—)
Mabote Africa/Maseru (—)
Mafeteng Africa/Maseru (—)
Mamathes Africa/Maseru (—)
Mantsebo Africa/Maseru (—)
Mapoteng Africa/Maseru (—)
Maputsoe Africa/Maseru (—)
Maseru Africa/Maseru (—)
Mazenod Africa/Maseru (—)
Mohale's Hoek Africa/Maseru (—)
Mokhotlong Africa/Maseru (—)
Nako Africa/Maseru (—)
Phamong Africa/Maseru (—)
Qacha's Nek Africa/Maseru (—)
Quthing Africa/Maseru (—)
Roma Africa/Maseru (—)
Semonkong Africa/Maseru (—)
Teyateyaneng Africa/Maseru (—)
Thaba-Tseka Africa/Maseru (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lesotho

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ketane Africa/Maseru (—)
Kolo Africa/Maseru (—)
Kolonyama Africa/Maseru (—)
Lejone Africa/Maseru (—)
Mabote Africa/Maseru (—)
Mantsebo Africa/Maseru (—)
Mantsonyane Africa/Maseru (—)
Mapoteng Africa/Maseru (—)
Maputsoe Africa/Maseru (—)
Matsieng Africa/Maseru (—)
Mazenod Africa/Maseru (—)
Mohale Africa/Maseru (—)
Mokhotlong Africa/Maseru (—)
Morunyaneng Africa/Maseru (—)
Pitseng Africa/Maseru (—)
Seshote Africa/Maseru (—)
Teyateyaneng Africa/Maseru (—)
Thaba-Tseka Africa/Maseru (—)
Thabana Morena Africa/Maseru (—)
Tsa Kholo Africa/Maseru (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Teyateyaneng?

Giờ địa phương hiện tại ở Teyateyaneng là —.

Teyateyaneng thuộc múi giờ nào?

Teyateyaneng sử dụng múi giờ Africa/Maseru.

Khi nào DST bắt đầu tại Teyateyaneng?

Teyateyaneng không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Teyateyaneng?

Teyateyaneng không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Teyateyaneng là gì?

Teyateyaneng còn được gọi là: Teyateyaneng, Тейатейанeng, تيايتيانeng, تیاتیانeng, ተያተያነング, तेयातेयानeng, তেয়াতেয়ানeng, ਤੇਯਾਤੇਯਾਨeང, テヤテヤネング.