Thời gian hiện tại tại Khu vực Tandjilé, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khu vực Tandjilé, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Khu vực Tandjilé, Sát (Chad) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Tandjilé

Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Tandjilé

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Tandjilé

Khu vực Tandjilé so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Khu vực Tandjilé
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Khu vực Tandjilé.
Khu vực Tandjilé
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Khu vực Tandjilé —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Khu vực Tandjilé
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Khu vực Tandjilé
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Khu vực Tandjilé Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Khu vực Tandjilé
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Khu vực Tandjilé

Business hours and time difference: Khu vực Tandjilé

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Khu vực Tandjilé, Sát (Chad). Time calculations use the Africa/Ndjamena time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Khu vực Tandjilé

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 47 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 40 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 34 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:43–06:12 / 17:02–17:31
Giờ xanh
05:22–05:30 / 17:44–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 295° TTB
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.6 ng
Khoảng cách
366.109 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Khu vực Tandjilé

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Khu vực Tandjilé

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Khu vực Tandjilé, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Khu vực Tandjilé

9.5000, 16.5000

Bản đồ

Khu vực Tandjilé is a region of Sát (Chad), located in Châu Phi. The population of Khu vực Tandjilé is 616.362 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Vùng Khu vực Tandjilé
Largest city Kelo
ISO TD / TCD
Dân số 616.362
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 9.5000, 16.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khu vực Tandjilé

4 / 4
Thành phố ▲Thời gian
Béré Africa/Ndjamena (—)—
Déressia Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Laï Africa/Ndjamena (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adré Africa/Ndjamena (—)—
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Baïbokoum Africa/Ndjamena (—)—
Bédiondo Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Gounou Gaya Africa/Ndjamena (—)—
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)—
Kelo Africa/Ndjamena (—)—
Kyabé Africa/Ndjamena (—)—
Mangalmé Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Maro Africa/Ndjamena (—)—
Massaguet Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Melfi Africa/Ndjamena (—)—
Mongo Africa/Ndjamena (—)—
Moundou Africa/Ndjamena (—)—
Ngama Africa/Ndjamena (—)—
Pala Africa/Ndjamena (—)—

Các quận và hạt của Khu vực Tandjilé

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Khu vực Tandjilé?

Giờ địa phương hiện tại ở Khu vực Tandjilé là —.

Khu vực Tandjilé thuộc múi giờ nào?

Khu vực Tandjilé sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Khu vực Tandjilé?

Khu vực Tandjilé không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Khu vực Tandjilé?

Khu vực Tandjilé không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Khu vực Tandjilé belong to?

Khu vực Tandjilé is a region of Sát (Chad).

What is the population of Khu vực Tandjilé?

The population of Khu vực Tandjilé is 616.362 people.

Các tên thay thế của Khu vực Tandjilé là gì?

Khu vực Tandjilé còn được gọi là: Tandjilé, Tandjilé Region, 탕질레주, Khu vực Tandjilé, Minţaqah Tānjilī, Préfecture du Tandjilé, provincia di Tandjilé, Rannvro Tandjilé, Regió de Tandjilé, Región de Tandjilé.

Thời gian hiện tại tại Khu vực Tandjilé, Sát (Chad)