Thời gian hiện tại tại Thiểm Tây, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thiểm Tây, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Thiểm Tây
Đồng hồ trực tuyến — Thiểm Tây
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Thiểm Tây
Giới thiệu về Thiểm Tây
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
36.0000, 109.0000
Dân số
39.530.000
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bao'an Asia/Shanghai (—) | — |
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Huệ Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lan Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lâm Nghi Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Pujiang Asia/Shanghai (—) | — |
| Quý Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Tế Nam Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thường Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Trung Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Truy Bác Asia/Shanghai (—) | — |
| Vô Tích Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |