Thời gian hiện tại tại Thiểm Tây, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Thiểm Tây, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Thiểm Tây, Trung Quốc Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Thiểm Tây

Đồng hồ trực tuyến — Thiểm Tây

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Thiểm Tây

Thiểm Tây so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Thiểm Tây
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Thiểm Tây.
Thiểm Tây
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Thiểm Tây —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Thiểm Tây
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Thiểm Tây
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Thiểm Tây Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Thiểm Tây
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Thiểm Tây

Business hours and time difference: Thiểm Tây

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Thiểm Tây, Trung Quốc. Time calculations use the Asia/Shanghai time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Thiểm Tây

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−124 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 36 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 42 phút 44 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:02–07:37 / 17:17–17:52
Giờ xanh
06:35–06:46 / 18:09–18:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Thiểm Tây

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Thiểm Tây

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Thiểm Tây, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Thiểm Tây

36.0000, 109.0000

Bản đồ

Thiểm Tây is a region of Trung Quốc, located in Châu Á. The population of Thiểm Tây is 39.530.000 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Vùng Thiểm Tây
Largest city Tây An
ISO CN / CHN
Dân số 39.530.000
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 36.0000, 109.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thiểm Tây

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ankang Asia/Shanghai (—)—
Baoji Asia/Shanghai (—)—
Chenggu Asia/Shanghai (—)—
Guozhen Asia/Shanghai (—)—
Hanzhong Asia/Shanghai (—)—
Huayin Asia/Shanghai (—)—
Lintong Asia/Shanghai (—)—
Mianyang Asia/Shanghai (—)—
Shangluo Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Tongchuan Asia/Shanghai (—)—
Tongchuanshi Asia/Shanghai (—)—
Wayaobu Asia/Shanghai (—)—
Weinan Asia/Shanghai (—)—
Xianyang Asia/Shanghai (—)—
Xixiang Asia/Shanghai (—)—
Xunyang Asia/Shanghai (—)—
Yan’an Asia/Shanghai (—)—
Yintai Asia/Shanghai (—)—
Yulinshi Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thiểm Tây

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Hancheng Asia/Shanghai (—)—
Hanyin Chengguanzhen Asia/Shanghai (—)—
Hanyuan Asia/Shanghai (—)—
Langao Chengguanzhen Asia/Shanghai (—)—
Lüeyang Chengguanzhen Asia/Shanghai (—)—
Pingli Asia/Shanghai (—)—
Shiquan Asia/Shanghai (—)—
Yangzhou Asia/Shanghai (—)—
Yanliang Asia/Shanghai (—)—
Yuxia Asia/Shanghai (—)—
Ziyang Chengguanzhen Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bảo Định Asia/Shanghai (—)—
Côn Minh Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Quý Dương Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Thái Nguyên Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thập Yển Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thường Châu Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Trung Sơn Asia/Shanghai (—)—
Trường Sa Asia/Shanghai (—)—
Ürümqi Asia/Urumqi (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Thiểm Tây

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Thiểm Tây?

Giờ địa phương hiện tại ở Thiểm Tây là —.

Thiểm Tây thuộc múi giờ nào?

Thiểm Tây sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Thiểm Tây?

Thiểm Tây không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Thiểm Tây?

Thiểm Tây không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Thiểm Tây belong to?

Thiểm Tây is a region of Trung Quốc.

What is the population of Thiểm Tây?

The population of Thiểm Tây is 39.530.000 people.

Các tên thay thế của Thiểm Tây là gì?

Thiểm Tây còn được gọi là: Shaanxi, 陕西, 산시 성, Chånxi, Province de Shaanxi, Šaansi, Šaanši, Šaaņsji, Sám-sî, Sanjsih.

Thời gian hiện tại tại Thiểm Tây, Trung Quốc