Thời gian hiện tại tại Sergipe, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sergipe, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Sergipe

Đồng hồ trực tuyến — Sergipe

America/Maceio

Đồng hồ trực tuyến — Sergipe

Sergipe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Sergipe
00:00:00
America/Maceio · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sergipe Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Sergipe, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sergipe
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sergipe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sergipe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sergipe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sergipe

Business hours and time difference: Sergipe

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Sergipe, Ba Tây (Bra-xin). Time calculations use the America/Maceio time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Sergipe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+34 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 44 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 30 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
05:03–05:32 / 16:57–17:25
Giờ xanh
04:42–04:50 / 17:38–17:46
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
50%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.3 ng
Khoảng cách
402.848 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sergipe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sergipe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sergipe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Maceio

Giới thiệu về Sergipe

-10.5000, -37.3333

Bản đồ

Sergipe is a region of Ba Tây (Bra-xin), located in Nam Mỹ. The population of Sergipe is 2.298.696 people.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Vùng Sergipe
Largest city Aracaju
ISO BR / BRA
Dân số 2.298.696
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -10.5000, -37.3333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sergipe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Barra dos Coqueiros America/Maceio (—)—
Boquim America/Maceio (—)—
Canindé de São Francisco America/Maceio (—)—
Capela America/Maceio (—)—
Estância America/Maceio (—)—
Itabaiana America/Maceio (—)—
Itabaianinha America/Maceio (—)—
Itaporanga d'Ajuda America/Maceio (—)—
Lagarto America/Maceio (—)—
Laranjeiras America/Maceio (—)—
Nossa Senhora da Glória America/Maceio (—)—
Nossa Senhora das Dores America/Maceio (—)—
Nossa Senhora do Socorro America/Maceio (—)—
Poço Redondo America/Maceio (—)—
Porto da Folha America/Maceio (—)—
Propriá America/Maceio (—)—
São Cristóvão America/Maceio (—)—
Simão Dias America/Maceio (—)—
Tobias Barreto America/Maceio (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sergipe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arauá America/Maceio (—)—
Brejo Grande America/Maceio (—)—
Frei Paulo America/Maceio (—)—
Gararu America/Maceio (—)—
Ilha das Flores America/Maceio (—)—
Indiaroba America/Maceio (—)—
Malhador America/Maceio (—)—
Maruim America/Maceio (—)—
Moita Bonita America/Maceio (—)—
Muribeca America/Maceio (—)—
Neópolis America/Maceio (—)—
Nossa Senhora Aparecida America/Maceio (—)—
Nossa Senhora de Lourdes America/Maceio (—)—
Pacatuba America/Maceio (—)—
Ribeirópolis America/Maceio (—)—
Salgado America/Maceio (—)—
Santa Luzia do Itanhy America/Maceio (—)—
Santo Amaro das Brotas America/Maceio (—)—
São Domingos America/Maceio (—)—
Tomar do Geru America/Maceio (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Aracaju America/Maceio (—)—
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Jundiaí America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Các quận và hạt của Sergipe

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sergipe?

Giờ địa phương hiện tại ở Sergipe là —.

Sergipe thuộc múi giờ nào?

Sergipe sử dụng múi giờ America/Maceio.

Khi nào DST bắt đầu tại Sergipe?

Sergipe không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sergipe?

Sergipe không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Sergipe belong to?

Sergipe is a region of Ba Tây (Bra-xin).

What is the population of Sergipe?

The population of Sergipe is 2.298.696 people.

Các tên thay thế của Sergipe là gì?

Sergipe còn được gọi là: Estado de Sergipe, Sergipe, 세르지피주, SE, Sergipe Istadu, Sergipensis, Sergipe osariik, Sergipe suyu, Serĝipo, Serjipe.

Thời gian hiện tại tại Sergipe, Ba Tây (Bra-xin)