Thời gian hiện tại tại Sergipe, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sergipe, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sergipe, Ba Tây (Bra-xin) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Sergipe

Đồng hồ trực tuyến — Sergipe

America/Maceio

Đồng hồ trực tuyến — Sergipe

Sergipe so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sergipe
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sergipe.
Sergipe
00:00:00
America/Maceio · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sergipe —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sergipe
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sergipe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sergipe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sergipe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sergipe

Business hours and time difference: Sergipe

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Sergipe, Ba Tây (Bra-xin). Time calculations use the America/Maceio time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Sergipe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 32 phút 5 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+30 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 44 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 30 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
04:57–05:25 / 17:00–17:29
Giờ xanh
04:35–04:43 / 17:42–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 255° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
392.531 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sergipe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sergipe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sergipe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Maceio

Giới thiệu về Sergipe

-10.5000, -37.3333

Bản đồ

Sergipe is a region of Ba Tây (Bra-xin), located in Nam Mỹ. The population of Sergipe is 2.298.696 people.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Vùng Sergipe
Largest city Aracaju
ISO BR / BRA
Dân số 2.298.696
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -10.5000, -37.3333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sergipe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Barra dos Coqueiros America/Maceio (—)—
Boquim America/Maceio (—)—
Canindé de São Francisco America/Maceio (—)—
Capela America/Maceio (—)—
Estância America/Maceio (—)—
Itabaiana America/Maceio (—)—
Itabaianinha America/Maceio (—)—
Itaporanga d'Ajuda America/Maceio (—)—
Lagarto America/Maceio (—)—
Laranjeiras America/Maceio (—)—
Nossa Senhora da Glória America/Maceio (—)—
Nossa Senhora das Dores America/Maceio (—)—
Nossa Senhora do Socorro America/Maceio (—)—
Poço Redondo America/Maceio (—)—
Porto da Folha America/Maceio (—)—
Propriá America/Maceio (—)—
São Cristóvão America/Maceio (—)—
Simão Dias America/Maceio (—)—
Tobias Barreto America/Maceio (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sergipe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aquidabã America/Maceio (—)—
Areia Branca America/Maceio (—)—
Campo do Brito America/Maceio (—)—
Carira America/Maceio (—)—
Carmópolis America/Maceio (—)—
Cristinápolis America/Maceio (—)—
Ilha das Flores America/Maceio (—)—
Indiaroba America/Maceio (—)—
Japoatã America/Maceio (—)—
Moita Bonita America/Maceio (—)—
Monte Alegre de Sergipe America/Maceio (—)—
Muribeca America/Maceio (—)—
Nossa Senhora Aparecida America/Maceio (—)—
Nossa Senhora de Lourdes America/Maceio (—)—
Pedrinhas America/Maceio (—)—
Pirambu America/Maceio (—)—
Ribeirópolis America/Maceio (—)—
Salgado America/Maceio (—)—
Santa Luzia do Itanhy America/Maceio (—)—
Siriri America/Maceio (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Recife America/Recife (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Các quận và hạt của Sergipe

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sergipe?

Giờ địa phương hiện tại ở Sergipe là —.

Sergipe thuộc múi giờ nào?

Sergipe sử dụng múi giờ America/Maceio.

Khi nào DST bắt đầu tại Sergipe?

Sergipe không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sergipe?

Sergipe không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Sergipe belong to?

Sergipe is a region of Ba Tây (Bra-xin).

What is the population of Sergipe?

The population of Sergipe is 2.298.696 people.

Các tên thay thế của Sergipe là gì?

Sergipe còn được gọi là: Estado de Sergipe, Sergipe, 세르지피주, SE, Sergipe Istadu, Sergipensis, Sergipe osariik, Sergipe suyu, Serĝipo, Serjipe.

Thời gian hiện tại tại Sergipe, Ba Tây (Bra-xin)