Thời gian hiện tại tại Poço Verde, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Poço Verde, Sergipe, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Poço Verde, Sergipe, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Poço Verde, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Poço Verde

America/Bahia

Đồng hồ trực tuyến — Poço Verde

Poço Verde so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Poço Verde
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Poço Verde.
Poço Verde
00:00:00
America/Bahia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Poço Verde —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Poço Verde
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Poço Verde
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Poço Verde Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Poço Verde
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Poço Verde

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Poço Verde

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Poço Verde, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Bahia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Poço Verde

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 26 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+33 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 45 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 29 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:03–05:31 / 17:01–17:30
Giờ xanh
04:41–04:50 / 17:43–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.4 ng
Khoảng cách
365.244 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Poço Verde

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Poço Verde

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Poço Verde, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Bahia

Giới thiệu về Poço Verde, Ba Tây (Bra-xin)

-10.7083, -38.1833

Bản đồ

Poço Verde là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Poço Verde là 21.794 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Poço Verde
ISO BR / BRA
Dân số 21.794
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -10.7083, -38.1833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sergipe

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)—
Barra dos Coqueiros America/Maceio (—)—
Boquim America/Maceio (—)—
Canindé de São Francisco America/Maceio (—)—
Capela America/Maceio (—)—
Estância America/Maceio (—)—
Itabaiana America/Maceio (—)—
Itabaianinha America/Maceio (—)—
Itaporanga d'Ajuda America/Maceio (—)—
Lagarto America/Maceio (—)—
Laranjeiras America/Maceio (—)—
Nossa Senhora da Glória America/Maceio (—)—
Nossa Senhora das Dores America/Maceio (—)—
Nossa Senhora do Socorro America/Maceio (—)—
Poço Redondo America/Maceio (—)—
Porto da Folha America/Maceio (—)—
Propriá America/Maceio (—)—
São Cristóvão America/Maceio (—)—
Simão Dias America/Maceio (—)—
Tobias Barreto America/Maceio (—)—

Các quận và hạt của Sergipe

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Poço Verde?

Giờ địa phương hiện tại ở Poço Verde là —.

Poço Verde thuộc múi giờ nào?

Poço Verde sử dụng múi giờ America/Bahia.

Khi nào DST bắt đầu tại Poço Verde?

Poço Verde không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Poço Verde?

Poço Verde không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Poço Verde, Ba Tây (Bra-xin)