Thời gian hiện tại tại Rothe, Lesotho

Cờ Lesotho

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rothe, Lesotho, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rothe, Lesotho Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Rothe

Đồng hồ trực tuyến — Rothe

Africa/Maseru

Đồng hồ trực tuyến — Rothe

Rothe so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rothe
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rothe.
Rothe
00:00:00
Africa/Maseru · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rothe —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rothe
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rothe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rothe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rothe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rothe

Business hours and time difference: Rothe

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Rothe, Lesotho. Time calculations use the Africa/Maseru time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Rothe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 7 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 2 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 14 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:20–05:53 / 17:55–18:28
Giờ xanh
04:56–05:05 / 18:43–18:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rothe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rothe

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rothe, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maseru

Giới thiệu về Rothe

-29.5189, 27.4012

Bản đồ

Rothe is a region of Lesotho, located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Lesotho
Vùng Rothe
ISO LS / LSO
TLD .ls
Tiền tệ LSL — Loti
Tọa độ -29.5189, 27.4012

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Lesotho

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Katse Africa/Maseru (—)—
Ketane Africa/Maseru (—)—
Kolo Africa/Maseru (—)—
Kolonyama Africa/Maseru (—)—
Mabote Africa/Maseru (—)—
Mafeteng Africa/Maseru (—)—
Mapholaneng Africa/Maseru (—)—
Matsieng Africa/Maseru (—)—
Mazenod Africa/Maseru (—)—
Mokhotlong Africa/Maseru (—)—
Mount Moorosi Africa/Maseru (—)—
Phamong Africa/Maseru (—)—
Pitseng Africa/Maseru (—)—
Qacha's Nek Africa/Maseru (—)—
Quthing Africa/Maseru (—)—
Ramabanta Africa/Maseru (—)—
Sefikeng Africa/Maseru (—)—
Sehlabathebe Africa/Maseru (—)—
Semonkong Africa/Maseru (—)—
Thabana Morena Africa/Maseru (—)—

Các quận và hạt của Maseru District

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rothe?

Giờ địa phương hiện tại ở Rothe là —.

Rothe thuộc múi giờ nào?

Rothe sử dụng múi giờ Africa/Maseru.

Khi nào DST bắt đầu tại Rothe?

Rothe không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rothe?

Rothe không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Rothe belong to?

Rothe is a region of Lesotho.

Thời gian hiện tại tại Rothe, Lesotho