Thời gian hiện tại tại Riga, Latvia
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Riga, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Riga
Đồng hồ trực tuyến — Riga
Europe/Riga
Đồng hồ trực tuyến — Riga
Giới thiệu về Riga
Múi giờ
Europe/Riga
Quốc gia
Latvia
Tọa độ
56.9778, 24.1217
Dân số
605.273
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bauska Europe/Riga (—) | — |
| Cēsis Europe/Riga (—) | — |
| Daugavpils Europe/Riga (—) | — |
| Jēkabpils Europe/Riga (—) | — |
| Jelgava Europe/Riga (—) | — |
| Jūrmala Europe/Riga (—) | — |
| Kuldīga Europe/Riga (—) | — |
| Liepāja Europe/Riga (—) | — |
| Marupe Europe/Riga (—) | — |
| Ogre Europe/Riga (—) | — |
| Olaine Europe/Riga (—) | — |
| Preiļi Europe/Riga (—) | — |
| Rēzekne Europe/Riga (—) | — |
| Riga Europe/Riga (—) | — |
| Salaspils Europe/Riga (—) | — |
| Saldus Europe/Riga (—) | — |
| Sigulda Europe/Riga (—) | — |
| Tukums Europe/Riga (—) | — |
| Valmiera Europe/Riga (—) | — |
| Ventspils Europe/Riga (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Adazi Europe/Riga (—) | — |
| Aloja Europe/Riga (—) | — |
| Alūksne Europe/Riga (—) | — |
| Bauska Europe/Riga (—) | — |
| Cēsis Europe/Riga (—) | — |
| Daugavpils Europe/Riga (—) | — |
| Gulbene Europe/Riga (—) | — |
| Ikšķile Europe/Riga (—) | — |
| Jaunmārupe Europe/Riga (—) | — |
| Kandava Europe/Riga (—) | — |
| Kuldīga Europe/Riga (—) | — |
| Lielvārde Europe/Riga (—) | — |
| Limbaži Europe/Riga (—) | — |
| Līvāni Europe/Riga (—) | — |
| Marupe Europe/Riga (—) | — |
| Olaine Europe/Riga (—) | — |
| Ozolnieki Europe/Riga (—) | — |
| Riga Europe/Riga (—) | — |
| Saldus Europe/Riga (—) | — |
| Smiltene Europe/Riga (—) | — |