Thời gian hiện tại tại Prizren, Kosovo

Cờ Kosovo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Prizren, Kosovo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Prizren, Kosovo Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Prizren

Đồng hồ trực tuyến — Prizren

Europe/Belgrade

Đồng hồ trực tuyến — Prizren

Prizren so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Prizren
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Prizren.
Prizren
00:00:00
Europe/Belgrade · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Prizren —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Prizren
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Prizren
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Prizren Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Prizren
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Prizren

Business hours and time difference: Prizren

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Prizren, Kosovo. Time calculations use the Europe/Belgrade time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Prizren

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−157 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 5 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:03–06:43 / 15:58–16:37
Giờ xanh
05:34–05:46 / 16:55–17:06
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Prizren

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Prizren

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Prizren

42.2333, 20.7333

Bản đồ

Prizren is a region of Kosovo, located in Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Kosovo
Vùng Prizren
Largest city Prizren
ISO XK / XKX
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 42.2333, 20.7333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Prizren

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Prizren Europe/Belgrade (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kosovo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dragash Europe/Belgrade (—)—
Dranoc Europe/Belgrade (—)—
Gjilan Europe/Belgrade (—)—
Gjinoc Europe/Belgrade (—)—
Gllogjan Europe/Belgrade (—)—
Hani i Elezit Europe/Belgrade (—)—
Irzniq Europe/Belgrade (—)—
Kaçanik Europe/Belgrade (—)—
Klina Europe/Belgrade (—)—
Lipljan Europe/Belgrade (—)—
Novo Brdo Europe/Belgrade (—)—
Partesh Europe/Belgrade (—)—
Peja Europe/Belgrade (—)—
Ranilug Europe/Belgrade (—)—
Shipol Europe/Belgrade (—)—
Shtime Europe/Belgrade (—)—
Strellc i Ulët Europe/Belgrade (—)—
Suva Reka Europe/Belgrade (—)—
Vitina Europe/Belgrade (—)—
Zhabari i Ultë Europe/Belgrade (—)—

Các quận và hạt của Prizren

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Prizren?

Giờ địa phương hiện tại ở Prizren là —.

Prizren thuộc múi giờ nào?

Prizren sử dụng múi giờ Europe/Belgrade.

Khi nào DST bắt đầu tại Prizren?

Giờ mùa hè ở Prizren bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Prizren?

Giờ mùa hè ở Prizren kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Prizren belong to?

Prizren is a region of Kosovo.

Các tên thay thế của Prizren là gì?

Prizren còn được gọi là: Komuna e Prizrenit, Opština Prizren, Prizren, Prizren Belediyesi, Општина Призрен, Призрен.

Thời gian hiện tại tại Prizren, Kosovo