Thời gian hiện tại tại Ruse, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ruse, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ruse, Bulgaria Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ruse

Đồng hồ trực tuyến — Ruse

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Ruse

Ruse so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ruse
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ruse.
Ruse
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ruse —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ruse
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ruse
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ruse Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ruse
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ruse

Business hours and time difference: Ruse

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ruse, Bulgaria. Time calculations use the Europe/Sofia time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ruse

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 20 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−162 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 27 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 55 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:49–07:29 / 16:28–17:09
Giờ xanh
06:19–06:30 / 17:28–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
366.030 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ruse

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ruse

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ruse

43.7000, 26.0000

Bản đồ

Ruse is a region of Bulgaria, located in Châu Âu. The population of Ruse is 189.623 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Vùng Ruse
Largest city Rousse
ISO BG / BGR
Dân số 189.623
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 43.7000, 26.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ruse

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Borovo Europe/Sofia (—)—
Dve Mogili Europe/Sofia (—)—
Ivanovo Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Senovo Europe/Sofia (—)—
Slivo Pole Europe/Sofia (—)—
Tsenovo Europe/Sofia (—)—
Vetovo Europe/Sofia (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aytos Europe/Sofia (—)—
Botevgrad Europe/Sofia (—)—
Burgas Europe/Sofia (—)—
Dupnitsa Europe/Sofia (—)—
Gabrovo Europe/Sofia (—)—
Kardzhali Europe/Sofia (—)—
Kyustendil Europe/Sofia (—)—
Lom Europe/Sofia (—)—
Nova Zagora Europe/Sofia (—)—
Panagyurishte Europe/Sofia (—)—
Pernik Europe/Sofia (—)—
Plovdiv Europe/Sofia (—)—
Rousse Europe/Sofia (—)—
Sandanski Europe/Sofia (—)—
Sevlievo Europe/Sofia (—)—
Sofia Europe/Sofia (—)—
Varna Europe/Sofia (—)—
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)—
Vratsa Europe/Sofia (—)—
Yambol Europe/Sofia (—)—

Các quận và hạt của Ruse

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ruse?

Giờ địa phương hiện tại ở Ruse là —.

Ruse thuộc múi giờ nào?

Ruse sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Ruse?

Giờ mùa hè ở Ruse bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ruse?

Giờ mùa hè ở Ruse kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Ruse belong to?

Ruse is a region of Bulgaria.

What is the population of Ruse?

The population of Ruse is 189.623 people.

Các tên thay thế của Ruse là gì?

Ruse còn được gọi là: BG323, Oblast Ruse, Ruse, Rusenski Okrŭg, Област Русе, Русе, روسه, ሩሰ, রুসে, ਰੂਸੇ.

Thời gian hiện tại tại Ruse, Bulgaria