Thời gian hiện tại tại Nyeri, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nyeri, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Nyeri

Đồng hồ trực tuyến — Nyeri

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Nyeri

Giới thiệu về Nyeri

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

-0.4200, 36.9500

Dân số

759.164

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)
Garissa Africa/Nairobi (—)
Jomvu Africa/Nairobi (—)
Juja Africa/Nairobi (—)
Kakamega Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Kikuyu Africa/Nairobi (—)
Kisumu Africa/Nairobi (—)
Kitale Africa/Nairobi (—)
Limuru Africa/Nairobi (—)
Matuga Africa/Nairobi (—)
Mombasa Africa/Nairobi (—)
Mwala Africa/Nairobi (—)
Nairobi Africa/Nairobi (—)
Naivasha Africa/Nairobi (—)
Nakuru Africa/Nairobi (—)
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)
Ruiru Africa/Nairobi (—)
Thika Africa/Nairobi (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Busia Africa/Nairobi (—)
Eldoret Africa/Nairobi (—)
Embu Africa/Nairobi (—)
Githunguri Africa/Nairobi (—)
Githunguri Africa/Nairobi (—)
Kakamega Africa/Nairobi (—)
Kiambu Africa/Nairobi (—)
Kikuyu Africa/Nairobi (—)
Kiserian Africa/Nairobi (—)
Kisii Africa/Nairobi (—)
Kisumu Africa/Nairobi (—)
Limuru Africa/Nairobi (—)
Machakos Africa/Nairobi (—)
Matuga Africa/Nairobi (—)
Meru Africa/Nairobi (—)
Mlolongo Africa/Nairobi (—)
Nairobi Africa/Nairobi (—)
Ngong Africa/Nairobi (—)
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)
Ukunda Africa/Nairobi (—)

Mặt trời & Mặt trăng