Thời gian hiện tại tại Nyeri, Kenya
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nyeri, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Nyeri
Đồng hồ trực tuyến — Nyeri
Africa/Nairobi
Đồng hồ trực tuyến — Nyeri
Giới thiệu về Nyeri
Múi giờ
Africa/Nairobi
Quốc gia
Kenya
Tọa độ
-0.4200, 36.9500
Dân số
759.164
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Eldoret Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Juja Africa/Nairobi (—) | — |
| Kakamega Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Kikuyu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisumu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitale Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Matuga Africa/Nairobi (—) | — |
| Mombasa Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Nairobi Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Busia Africa/Nairobi (—) | — |
| El Wak Africa/Nairobi (—) | — |
| Embu Africa/Nairobi (—) | — |
| Githunguri Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Kiserian Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisii Africa/Nairobi (—) | — |
| Mandera Africa/Nairobi (—) | — |
| Matuga Africa/Nairobi (—) | — |
| Meru Africa/Nairobi (—) | — |
| Migori Africa/Nairobi (—) | — |
| Mombasa Africa/Nairobi (—) | — |
| Nairobi Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Nanyuki Africa/Nairobi (—) | — |
| Ngong Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
| Ukunda Africa/Nairobi (—) | — |