Thời gian hiện tại tại Ntondozi, Eswatini

Cờ Eswatini

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ntondozi, Eswatini, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ntondozi, Eswatini Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ntondozi

Đồng hồ trực tuyến — Ntondozi

Africa/Mbabane

Đồng hồ trực tuyến — Ntondozi

Ntondozi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ntondozi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ntondozi.
Ntondozi
00:00:00
Africa/Mbabane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ntondozi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ntondozi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ntondozi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ntondozi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ntondozi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ntondozi

Business hours and time difference: Ntondozi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ntondozi, Eswatini. Time calculations use the Africa/Mbabane time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ntondozi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 1 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+87 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 49 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 27 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:08–05:39 / 17:38–18:09
Giờ xanh
04:44–04:53 / 18:24–18:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ntondozi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ntondozi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ntondozi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mbabane

Giới thiệu về Ntondozi

-26.6350, 31.2256

Bản đồ

Ntondozi is a region of Eswatini, located in Châu Phi. The population of Ntondozi is 14.768 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Eswatini
Vùng Ntondozi
ISO SZ / SWZ
Dân số 14.768
TLD .sz
Tiền tệ SZL — Lilangeni
Tọa độ -26.6350, 31.2256

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eswatini

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bhunya Africa/Mbabane (—)—
Big Bend Africa/Mbabane (—)—
Darkton Africa/Mbabane (—)—
Ezulwini Africa/Mbabane (—)—
Hluti Africa/Mbabane (—)—
Kubuta Africa/Mbabane (—)—
Kwaluseni Africa/Mbabane (—)—
Lavumisa Africa/Mbabane (—)—
Lobamba Africa/Mbabane (—)—
Malkerns Africa/Mbabane (—)—
Mbabane Africa/Mbabane (—)—
Mhlambanyatsi Africa/Mbabane (—)—
Mhlume Africa/Mbabane (—)—
Ngwenya Africa/Mbabane (—)—
Nhlangano Africa/Mbabane (—)—
Nsoko Africa/Mbabane (—)—
Piggs Peak Africa/Mbabane (—)—
Siteki Africa/Mbabane (—)—
Tshaneni Africa/Mbabane (—)—
Vuvulane Africa/Mbabane (—)—

Các quận và hạt của Manzini Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ntondozi?

Giờ địa phương hiện tại ở Ntondozi là —.

Ntondozi thuộc múi giờ nào?

Ntondozi sử dụng múi giờ Africa/Mbabane.

Khi nào DST bắt đầu tại Ntondozi?

Ntondozi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ntondozi?

Ntondozi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ntondozi belong to?

Ntondozi is a region of Eswatini.

What is the population of Ntondozi?

The population of Ntondozi is 14.768 people.

Thời gian hiện tại tại Ntondozi, Eswatini