Thời gian hiện tại tại Lamgabhi, Eswatini

Cờ Eswatini

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lamgabhi, Eswatini, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lamgabhi, Eswatini Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Lamgabhi

Đồng hồ trực tuyến — Lamgabhi

Africa/Mbabane

Đồng hồ trực tuyến — Lamgabhi

Lamgabhi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lamgabhi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lamgabhi.
Lamgabhi
00:00:00
Africa/Mbabane · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lamgabhi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lamgabhi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lamgabhi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lamgabhi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lamgabhi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lamgabhi

Business hours and time difference: Lamgabhi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Lamgabhi, Eswatini. Time calculations use the Africa/Mbabane time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Lamgabhi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 9 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+83 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 48 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 28 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:04–05:36 / 17:42–18:14
Giờ xanh
04:40–04:49 / 18:29–18:38
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 75° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lamgabhi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lamgabhi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lamgabhi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mbabane

Giới thiệu về Lamgabhi

-26.5614, 31.0750

Bản đồ

Lamgabhi is a region of Eswatini, located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Eswatini
Vùng Lamgabhi
ISO SZ / SWZ
TLD .sz
Tiền tệ SZL — Lilangeni
Tọa độ -26.5614, 31.0750

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Eswatini

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bhunya Africa/Mbabane (—)—
Big Bend Africa/Mbabane (—)—
Bulembu Africa/Mbabane (—)—
Darkton Africa/Mbabane (—)—
Hlatikulu Africa/Mbabane (—)—
Hluti Africa/Mbabane (—)—
Kubuta Africa/Mbabane (—)—
Kwaluseni Africa/Mbabane (—)—
Lavumisa Africa/Mbabane (—)—
Lobamba Africa/Mbabane (—)—
Malkerns Africa/Mbabane (—)—
Manzini Africa/Mbabane (—)—
Mbabane Africa/Mbabane (—)—
Mhlambanyatsi Africa/Mbabane (—)—
Mhlume Africa/Mbabane (—)—
Nhlangano Africa/Mbabane (—)—
Nsoko Africa/Mbabane (—)—
Piggs Peak Africa/Mbabane (—)—
Tshaneni Africa/Mbabane (—)—
Vuvulane Africa/Mbabane (—)—

Các quận và hạt của Manzini Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lamgabhi?

Giờ địa phương hiện tại ở Lamgabhi là —.

Lamgabhi thuộc múi giờ nào?

Lamgabhi sử dụng múi giờ Africa/Mbabane.

Khi nào DST bắt đầu tại Lamgabhi?

Lamgabhi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lamgabhi?

Lamgabhi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Lamgabhi belong to?

Lamgabhi is a region of Eswatini.

Thời gian hiện tại tại Lamgabhi, Eswatini