Thời gian hiện tại tại Nome, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nome, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nome, Na Uy Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Nome

Đồng hồ trực tuyến — Nome

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Nome

Nome so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nome
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nome.
Nome
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nome —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nome
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nome
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nome Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nome
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nome

Business hours and time difference: Nome

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Nome, Na Uy. Time calculations use the Europe/Oslo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Nome

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 39 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−309 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 36 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 5 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
08:17–09:17 / 16:56–17:56
Giờ xanh
07:35–07:51 / 18:22–18:38
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 112° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
84%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.9 ng
Khoảng cách
387.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nome

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nome

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nome

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nome

59.2814, 9.2568

Bản đồ

Nome is a region of Na Uy, located in Châu Âu. The population of Nome is 6.557 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Vùng Nome
Largest city Ulefoss
ISO NO / NOR
Dân số 6.557
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 59.2814, 9.2568

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nome

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Lunde Europe/Oslo (—)—
Ulefoss Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)—
Alta Europe/Oslo (—)—
Asker Europe/Oslo (—)—
Askim Europe/Oslo (—)—
Bodø Europe/Oslo (—)—
Elverum Europe/Oslo (—)—
Fredrikstad Europe/Oslo (—)—
Harstad Europe/Oslo (—)—
Haugesund Europe/Oslo (—)—
Kongsberg Europe/Oslo (—)—
Kristiansand Europe/Oslo (—)—
Kristiansund Europe/Oslo (—)—
Leirvik Europe/Oslo (—)—
Levanger Europe/Oslo (—)—
Molde Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Porsgrunn Europe/Oslo (—)—
Steinkjer Europe/Oslo (—)—
Stjørdalshalsen Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Telemark

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nome?

Giờ địa phương hiện tại ở Nome là —.

Nome thuộc múi giờ nào?

Nome sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Nome?

Giờ mùa hè ở Nome bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nome?

Giờ mùa hè ở Nome kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Nome belong to?

Nome is a region of Na Uy.

What is the population of Nome?

The population of Nome is 6.557 people.

Các tên thay thế của Nome là gì?

Nome còn được gọi là: 3816, Gmina Nome, Kommun Nome, Nome kommun, Nome kommune, Nome vald, Нуме, نومه, নোমে, 諾默.

Thời gian hiện tại tại Nome, Na Uy