Thời gian hiện tại tại Machakos, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Machakos, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Machakos

Đồng hồ trực tuyến — Machakos

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Machakos

Giới thiệu về Machakos

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

-1.2820, 37.4080

Dân số

1.421.932

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kisumu Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Limuru Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Naivasha Africa/Nairobi (—)—
Nakuru Africa/Nairobi (—)—
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bungoma Africa/Nairobi (—)—
El Wak Africa/Nairobi (—)—
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kiambu Africa/Nairobi (—)—
Kisii Africa/Nairobi (—)—
Kitengela Africa/Nairobi (—)—
Machakos Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Meru Africa/Nairobi (—)—
Migori Africa/Nairobi (—)—
Mtwapa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Naivasha Africa/Nairobi (—)—
Nakuru Africa/Nairobi (—)—
Narok Africa/Nairobi (—)—
Ngong Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—

Mặt trời & Mặt trăng