Thời gian hiện tại tại Lyngen, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lyngen, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lyngen, Na Uy Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Lyngen

Đồng hồ trực tuyến — Lyngen

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Lyngen

Lyngen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lyngen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lyngen.
Lyngen
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lyngen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lyngen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lyngen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lyngen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lyngen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lyngen

Business hours and time difference: Lyngen

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Lyngen, Na Uy. Time calculations use the Europe/Oslo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Lyngen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 31 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−549 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 0 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 125° ĐN ↓ 234° TN
Giờ vàng
07:36–09:40 / 13:04–15:07
Giờ xanh
06:29–06:54 / 15:50–16:14
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 50° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lyngen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lyngen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lyngen

69.5762, 20.2170

Bản đồ

Lyngen is a region of Na Uy, located in Châu Âu. The population of Lyngen is 2.729 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Vùng Lyngen
Largest city Lyngseidet
ISO NO / NOR
Dân số 2.729
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 69.5762, 20.2170

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lyngen

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Furuflaten Europe/Oslo (—)—
Lyngseidet Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arendal Europe/Oslo (—)—
Asker Europe/Oslo (—)—
Askim Europe/Oslo (—)—
Bodø Europe/Oslo (—)—
Fredrikstad Europe/Oslo (—)—
Gjøvik Europe/Oslo (—)—
Grimstad Europe/Oslo (—)—
Halden Europe/Oslo (—)—
Hønefoss Europe/Oslo (—)—
Kongsberg Europe/Oslo (—)—
Larvik Europe/Oslo (—)—
Molde Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Sola Europe/Oslo (—)—
Stavanger Europe/Oslo (—)—
Steinkjer Europe/Oslo (—)—
Stjørdal Europe/Oslo (—)—
Stjørdalshalsen Europe/Oslo (—)—
Time Europe/Oslo (—)—
Trondheim Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Troms

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lyngen?

Giờ địa phương hiện tại ở Lyngen là —.

Lyngen thuộc múi giờ nào?

Lyngen sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Lyngen?

Giờ mùa hè ở Lyngen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lyngen?

Giờ mùa hè ở Lyngen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Lyngen belong to?

Lyngen is a region of Na Uy.

What is the population of Lyngen?

The population of Lyngen is 2.729 people.

Các tên thay thế của Lyngen là gì?

Lyngen còn được gọi là: 5424, Ivggu suohkan, Yykeän komuuni).

Thời gian hiện tại tại Lyngen, Na Uy