Thời gian hiện tại tại Liben zone, Ethiopia

Cờ Ethiopia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Liben zone, Ethiopia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Liben zone

Đồng hồ trực tuyến — Liben zone

Africa/Addis_Ababa

Đồng hồ trực tuyến — Liben zone

Liben zone so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Liben zone
00:00:00
Africa/Addis_Ababa · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Liben zone Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Liben zone, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Liben zone
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Liben zone
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Liben zone Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Liben zone
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Liben zone

Business hours and time difference: Liben zone

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Liben zone, Ethiopia. Time calculations use the Africa/Addis_Ababa time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Liben zone

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 59 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−14 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 23 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 51 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
06:02–06:30 / 17:34–18:02
Giờ xanh
05:41–05:50 / 18:15–18:23
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 111° ĐĐN ↓ 256° TTN
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
8.9 ng
Khoảng cách
397.284 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Liben zone

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Liben zone

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Liben zone, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Addis_Ababa

Giới thiệu về Liben zone

4.7500, 40.5000

Bản đồ

Liben zone is a region of Ethiopia, located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ethiopia
Vùng Liben zone
ISO ET / ETH
TLD .et
Tiền tệ ETB — Birr
Tọa độ 4.7500, 40.5000

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ethiopia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ādīgrat Africa/Addis_Ababa (—)—
Adwa Africa/Addis_Ababa (—)—
Arba Minch Africa/Addis_Ababa (—)—
Āreka Africa/Addis_Ababa (—)—
Āsela Africa/Addis_Ababa (—)—
Awasa Africa/Addis_Ababa (—)—
Burayu Africa/Addis_Ababa (—)—
Debre Berhan Africa/Addis_Ababa (—)—
Debre Mark’os Africa/Addis_Ababa (—)—
Hāgere Hiywet Africa/Addis_Ababa (—)—
Harar Africa/Addis_Ababa (—)—
Irgalem Africa/Addis_Ababa (—)—
Jijiga Africa/Addis_Ababa (—)—
Mek’ī Africa/Addis_Ababa (—)—
Nazrēt Africa/Addis_Ababa (—)—
Sebeta Africa/Addis_Ababa (—)—
Tēpī Africa/Addis_Ababa (—)—
Waliso Africa/Addis_Ababa (—)—
Welk’īt’ē Africa/Addis_Ababa (—)—
Ziway Africa/Addis_Ababa (—)—

Các quận và hạt của Somali

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Liben zone?

Giờ địa phương hiện tại ở Liben zone là —.

Liben zone thuộc múi giờ nào?

Liben zone sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa.

Khi nào DST bắt đầu tại Liben zone?

Liben zone không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Liben zone?

Liben zone không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Liben zone belong to?

Liben zone is a region of Ethiopia.

Thời gian hiện tại tại Liben zone, Ethiopia