Thời gian hiện tại tại Liêu Ninh, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Liêu Ninh, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Liêu Ninh
Đồng hồ trực tuyến — Liêu Ninh
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Liêu Ninh
Giới thiệu về Liêu Ninh
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
41.2500, 122.6667
Dân số
42.591.407
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Côn Minh Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Đường Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Hải Khẩu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Huệ Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lüliang Asia/Shanghai (—) | — |
| Minhang Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Ninh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Pujiang Asia/Shanghai (—) | — |
| Quý Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thập Yển Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Trịnh Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Trường Xuân Asia/Shanghai (—) | — |
| Vô Tích Asia/Shanghai (—) | — |