Thời gian hiện tại tại Bản Khê, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bản Khê, Liaoning, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bản Khê, Liaoning, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bản Khê, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Bản Khê

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Bản Khê

Bản Khê so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bản Khê
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bản Khê.
Bản Khê
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bản Khê —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bản Khê
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bản Khê
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bản Khê Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bản Khê
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bản Khê

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bản Khê

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bản Khê, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bản Khê

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 37 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−152 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 9 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 11 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:09–06:48 / 16:08–16:47
Giờ xanh
05:41–05:52 / 17:04–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.9 ng
Khoảng cách
366.084 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bản Khê

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bản Khê

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bản Khê, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Bản Khê, Trung Quốc

41.2886, 123.7650

Bản đồ

Bản Khê là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Bản Khê là 987.717 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Bản Khê
ISO CN / CHN
Dân số 987.717
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 41.2886, 123.7650

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bảo Định Asia/Shanghai (—)—
Bao'an Asia/Shanghai (—)—
Dalian Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Huệ Châu Asia/Shanghai (—)—
Lan Châu Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Ninh Ba Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Pujiang Asia/Shanghai (—)—
Tế Nam Asia/Shanghai (—)—
Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trịnh Châu Asia/Shanghai (—)—
Truy Bác Asia/Shanghai (—)—
Ürümqi Asia/Urumqi (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Liaoning

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Anshan Asia/Shanghai (—)—
Beipiao Asia/Shanghai (—)—
Chaoyang Asia/Shanghai (—)—
Dalian Asia/Shanghai (—)—
Dandong Asia/Shanghai (—)—
Fushun Asia/Shanghai (—)—
Fuxin Asia/Shanghai (—)—
Haicheng Asia/Shanghai (—)—
Huludao Asia/Shanghai (—)—
Jinzhou Asia/Shanghai (—)—
Jinzhou Asia/Shanghai (—)—
Lianshan Asia/Shanghai (—)—
Liaoyang Asia/Shanghai (—)—
Panjin Asia/Shanghai (—)—
Panshan Asia/Shanghai (—)—
Tieling Asia/Shanghai (—)—
Wafangdian Asia/Shanghai (—)—
Yingkou Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Liaoning

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bản Khê?

Giờ địa phương hiện tại ở Bản Khê là —.

Bản Khê thuộc múi giờ nào?

Bản Khê sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Bản Khê?

Bản Khê không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bản Khê?

Bản Khê không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Bản Khê là gì?

Bản Khê còn được gọi là: 번시 시, Bản Khê, Bensi, Benxi, Pen-ch’i, Pen-ch’i-hsien, Pen-ch’i-hu, Pen-ch’i-shih, Pen-hsi, Pen-hsi-shih.

Thời gian hiện tại tại Bản Khê, Trung Quốc