Thời gian hiện tại tại Lamu, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lamu, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lamu

Đồng hồ trực tuyến — Lamu

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Lamu

Giới thiệu về Lamu

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

-2.2800, 40.9000

Dân số

143.920

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)—
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Juja Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kisumu Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Limuru Africa/Nairobi (—)—
Matuga Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mwala Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Naivasha Africa/Nairobi (—)—
Nakuru Africa/Nairobi (—)—
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Thika Africa/Nairobi (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Busia Africa/Nairobi (—)—
Garissa Africa/Nairobi (—)—
Githunguri Africa/Nairobi (—)—
Jomvu Africa/Nairobi (—)—
Kakamega Africa/Nairobi (—)—
Karuri Africa/Nairobi (—)—
Kikuyu Africa/Nairobi (—)—
Kisii Africa/Nairobi (—)—
Kitale Africa/Nairobi (—)—
Machakos Africa/Nairobi (—)—
Malindi Africa/Nairobi (—)—
Mandera Africa/Nairobi (—)—
Meru Africa/Nairobi (—)—
Mombasa Africa/Nairobi (—)—
Mtwapa Africa/Nairobi (—)—
Nairobi Africa/Nairobi (—)—
Nanyuki Africa/Nairobi (—)—
Nyeri Africa/Nairobi (—)—
Ruiru Africa/Nairobi (—)—
Wajir Africa/Nairobi (—)—

Mặt trời & Mặt trăng