Thời gian hiện tại tại La Nya Pende, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại La Nya Pende, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

La Nya Pende, Sát (Chad) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — La Nya Pende

Đồng hồ trực tuyến — La Nya Pende

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — La Nya Pende

La Nya Pende so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với La Nya Pende
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với La Nya Pende.
La Nya Pende
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại La Nya Pende —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của La Nya Pende
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
La Nya Pende
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của La Nya Pende Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại La Nya Pende
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho La Nya Pende

Business hours and time difference: La Nya Pende

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and La Nya Pende, Sát (Chad). Time calculations use the Africa/Ndjamena time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại La Nya Pende

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 48 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 35 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 39 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:42–06:11 / 17:02–17:31
Giờ xanh
05:21–05:29 / 17:45–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại La Nya Pende

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại La Nya Pende

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại La Nya Pende, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về La Nya Pende

7.9900, 16.5500

Bản đồ

La Nya Pende is a region of Sát (Chad), located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Vùng La Nya Pende
ISO TD / TCD
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 7.9900, 16.5500

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adré Africa/Ndjamena (—)—
Am Timan Africa/Ndjamena (—)—
Bébédja Africa/Ndjamena (—)—
Beïnamar Africa/Ndjamena (—)—
Béré Africa/Ndjamena (—)—
Bol Africa/Ndjamena (—)—
Bongor Africa/Ndjamena (—)—
Fada Africa/Ndjamena (—)—
Goré Africa/Ndjamena (—)—
Kyabé Africa/Ndjamena (—)—
Léré Africa/Ndjamena (—)—
Mandelia Africa/Ndjamena (—)—
Mangalmé Africa/Ndjamena (—)—
Mao Africa/Ndjamena (—)—
Massakory Africa/Ndjamena (—)—
Mboursou Léré Africa/Ndjamena (—)—
Moissala Africa/Ndjamena (—)—
Moundou Africa/Ndjamena (—)—
Moussoro Africa/Ndjamena (—)—
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)—

Các quận và hạt của Logone Oriental

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở La Nya Pende?

Giờ địa phương hiện tại ở La Nya Pende là —.

La Nya Pende thuộc múi giờ nào?

La Nya Pende sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại La Nya Pende?

La Nya Pende không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại La Nya Pende?

La Nya Pende không áp dụng giờ mùa hè.

What country does La Nya Pende belong to?

La Nya Pende is a region of Sát (Chad).

Thời gian hiện tại tại La Nya Pende, Sát (Chad)