Thời gian hiện tại tại L-Imqabba, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại L-Imqabba, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

L-Imqabba, Malta Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — L-Imqabba

Đồng hồ trực tuyến — L-Imqabba

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — L-Imqabba

L-Imqabba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với L-Imqabba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với L-Imqabba.
L-Imqabba
00:00:00
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại L-Imqabba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của L-Imqabba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
L-Imqabba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của L-Imqabba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại L-Imqabba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho L-Imqabba

Business hours and time difference: L-Imqabba

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and L-Imqabba, Malta. Time calculations use the Europe/Malta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại L-Imqabba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−118 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:25–07:01 / 16:29–17:05
Giờ xanh
05:58–06:08 / 17:22–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại L-Imqabba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại L-Imqabba

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về L-Imqabba

35.8450, 14.4675

Bản đồ

L-Imqabba is a region of Malta, located in Châu Âu. The population of L-Imqabba is 3.339 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Vùng L-Imqabba
Largest city Mqabba
ISO MT / MLT
Dân số 3.339
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.8450, 14.4675

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của L-Imqabba

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Mqabba Europe/Malta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Birkirkara Europe/Malta (—)—
Birżebbuġa Europe/Malta (—)—
Ghajnsielem Europe/Malta (—)—
Gudja Europe/Malta (—)—
Hal Gharghur Europe/Malta (—)—
Hamrun Europe/Malta (—)—
Haz-Zebbug Europe/Malta (—)—
Imgarr Europe/Malta (—)—
L-Iklin Europe/Malta (—)—
Lija Europe/Malta (—)—
Marsa Europe/Malta (—)—
Marsaxlokk Europe/Malta (—)—
Mosta Europe/Malta (—)—
Pembroke Europe/Malta (—)—
Qormi Europe/Malta (—)—
Qrendi Europe/Malta (—)—
Saint Venera Europe/Malta (—)—
San Gwann Europe/Malta (—)—
Siggiewi Europe/Malta (—)—
Xaghra Europe/Malta (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở L-Imqabba?

Giờ địa phương hiện tại ở L-Imqabba là —.

L-Imqabba thuộc múi giờ nào?

L-Imqabba sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại L-Imqabba?

Giờ mùa hè ở L-Imqabba bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại L-Imqabba?

Giờ mùa hè ở L-Imqabba kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does L-Imqabba belong to?

L-Imqabba is a region of Malta.

What is the population of L-Imqabba?

The population of L-Imqabba is 3.339 people.

Các tên thay thế của L-Imqabba là gì?

L-Imqabba còn được gọi là: Imqabba, L-Imqabba.

Thời gian hiện tại tại L-Imqabba, Malta