Thời gian hiện tại tại Kiambu, Kenya

Cờ Kenya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kiambu, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kiambu

Đồng hồ trực tuyến — Kiambu

Africa/Nairobi

Đồng hồ trực tuyến — Kiambu

Giới thiệu về Kiambu

Múi giờ

Africa/Nairobi

Quốc gia

Kenya

Tọa độ

-1.0900, 36.6990

Dân số

2.417.735

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Eldoret Africa/Nairobi (—)
Garissa Africa/Nairobi (—)
Jomvu Africa/Nairobi (—)
Juja Africa/Nairobi (—)
Kakamega Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Karuri Africa/Nairobi (—)
Kikuyu Africa/Nairobi (—)
Kisumu Africa/Nairobi (—)
Kitale Africa/Nairobi (—)
Limuru Africa/Nairobi (—)
Matuga Africa/Nairobi (—)
Mombasa Africa/Nairobi (—)
Mwala Africa/Nairobi (—)
Nairobi Africa/Nairobi (—)
Naivasha Africa/Nairobi (—)
Nakuru Africa/Nairobi (—)
Ongata Rongai Africa/Nairobi (—)
Ruiru Africa/Nairobi (—)
Thika Africa/Nairobi (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Athi River Africa/Nairobi (—)
Bungoma Africa/Nairobi (—)
Gilgil Africa/Nairobi (—)
Githunguri Africa/Nairobi (—)
Githunguri Africa/Nairobi (—)
Isiolo Africa/Nairobi (—)
Juja Africa/Nairobi (—)
Kiambu Africa/Nairobi (—)
Kikuyu Africa/Nairobi (—)
Kitengela Africa/Nairobi (—)
Malindi Africa/Nairobi (—)
Mandera Africa/Nairobi (—)
Matuga Africa/Nairobi (—)
Meru Africa/Nairobi (—)
Migori Africa/Nairobi (—)
Mwala Africa/Nairobi (—)
Nanyuki Africa/Nairobi (—)
Ngong Africa/Nairobi (—)
Nyeri Africa/Nairobi (—)
Ruiru Africa/Nairobi (—)

Mặt trời & Mặt trăng