Thời gian hiện tại tại Basel-Landschaft, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Basel-Landschaft, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft

Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft

Giới thiệu về Basel-Landschaft

Múi giờ

Europe/Zurich

Quốc gia

Thụy Sĩ

Tọa độ

47.5044, 7.7044

Dân số

292.955

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Basel Europe/Zurich (—)—
Bellinzona Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Biel/Bienne Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Fribourg Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Lugano Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Sion Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Thun Europe/Zurich (—)—
Uster Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aarau Europe/Zurich (—)—
Allschwil Europe/Zurich (—)—
Bulle Europe/Zurich (—)—
Carouge Europe/Zurich (—)—
Chur Europe/Zurich (—)—
Köniz Europe/Zurich (—)—
Kreuzlingen Europe/Zurich (—)—
Kriens Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Lucerne Europe/Zurich (—)—
Meyrin Europe/Zurich (—)—
Montreux Europe/Zurich (—)—
Opfikon Europe/Zurich (—)—
Renens Europe/Zurich (—)—
St. Gallen Europe/Zurich (—)—
Vernier Europe/Zurich (—)—
Vevey Europe/Zurich (—)—
Wetzikon Europe/Zurich (—)—
Wil Europe/Zurich (—)—
Winterthur Europe/Zurich (—)—

Mặt trời & Mặt trăng