Thời gian hiện tại tại Basel-Landschaft, Thụy Sĩ
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Basel-Landschaft, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft
Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft
Europe/Zurich
Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft
Giới thiệu về Basel-Landschaft
Múi giờ
Europe/Zurich
Quốc gia
Thụy Sĩ
Tọa độ
47.5044, 7.7044
Dân số
292.955
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Sĩ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Basel Europe/Zurich (—) | — |
| Bellinzona Europe/Zurich (—) | — |
| Bern Europe/Zurich (—) | — |
| Biel/Bienne Europe/Zurich (—) | — |
| Chur Europe/Zurich (—) | — |
| Fribourg Europe/Zurich (—) | — |
| Geneva Europe/Zurich (—) | — |
| Köniz Europe/Zurich (—) | — |
| La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—) | — |
| Lausanne Europe/Zurich (—) | — |
| Lucerne Europe/Zurich (—) | — |
| Lugano Europe/Zurich (—) | — |
| Rapperswil Europe/Zurich (—) | — |
| Schaffhausen Europe/Zurich (—) | — |
| Sion Europe/Zurich (—) | — |
| St. Gallen Europe/Zurich (—) | — |
| Thun Europe/Zurich (—) | — |
| Uster Europe/Zurich (—) | — |
| Winterthur Europe/Zurich (—) | — |
| Zürich Europe/Zurich (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Aarau Europe/Zurich (—) | — |
| Allschwil Europe/Zurich (—) | — |
| Bulle Europe/Zurich (—) | — |
| Carouge Europe/Zurich (—) | — |
| Chur Europe/Zurich (—) | — |
| Köniz Europe/Zurich (—) | — |
| Kreuzlingen Europe/Zurich (—) | — |
| Kriens Europe/Zurich (—) | — |
| Lausanne Europe/Zurich (—) | — |
| Lucerne Europe/Zurich (—) | — |
| Meyrin Europe/Zurich (—) | — |
| Montreux Europe/Zurich (—) | — |
| Opfikon Europe/Zurich (—) | — |
| Renens Europe/Zurich (—) | — |
| St. Gallen Europe/Zurich (—) | — |
| Vernier Europe/Zurich (—) | — |
| Vevey Europe/Zurich (—) | — |
| Wetzikon Europe/Zurich (—) | — |
| Wil Europe/Zurich (—) | — |
| Winterthur Europe/Zurich (—) | — |