Thời gian hiện tại tại Basel-Landschaft, Thụy Sĩ

Cờ Thụy Sĩ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Basel-Landschaft, Thụy Sĩ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Basel-Landschaft, Thụy Sĩ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft

Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft

Europe/Zurich

Đồng hồ trực tuyến — Basel-Landschaft

Basel-Landschaft so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Basel-Landschaft
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Basel-Landschaft.
Basel-Landschaft
00:00:00
Europe/Zurich · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Basel-Landschaft —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Basel-Landschaft
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Basel-Landschaft
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Basel-Landschaft Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Basel-Landschaft
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Basel-Landschaft

Business hours and time difference: Basel-Landschaft

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Basel-Landschaft, Thụy Sĩ. Time calculations use the Europe/Zurich time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Basel-Landschaft

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 8 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−188 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 58 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 26 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:08–07:52 / 16:32–17:16
Giờ xanh
06:36–06:48 / 17:36–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Basel-Landschaft

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Basel-Landschaft

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Basel-Landschaft

47.5044, 7.7044

Bản đồ

Basel-Landschaft is a region of Thụy Sĩ, located in Châu Âu. The population of Basel-Landschaft is 292.955 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Sĩ
Vùng Basel-Landschaft
Largest city Reinach
ISO CH / CHE
Dân số 292.955
TLD .ch
Tiền tệ CHF — Franc
Tọa độ 47.5044, 7.7044

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Basel-Landschaft

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aesch Europe/Zurich (—)—
Allschwil Europe/Zurich (—)—
Arlesheim Europe/Zurich (—)—
Binningen Europe/Zurich (—)—
Birsfelden Europe/Zurich (—)—
Bottmingen Europe/Zurich (—)—
Bubendorf Europe/Zurich (—)—
Ettingen Europe/Zurich (—)—
Frenkendorf Europe/Zurich (—)—
Gelterkinden Europe/Zurich (—)—
Laufen Europe/Zurich (—)—
Lausen Europe/Zurich (—)—
Liestal Europe/Zurich (—)—
Münchenstein Europe/Zurich (—)—
Muttenz Europe/Zurich (—)—
Oberwil Europe/Zurich (—)—
Pratteln Europe/Zurich (—)—
Reinach Europe/Zurich (—)—
Sissach Europe/Zurich (—)—
Therwil Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Basel-Landschaft

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Blauen Europe/Zurich (—)—
Bretzwil Europe/Zurich (—)—
Diegten Europe/Zurich (—)—
Eptingen Europe/Zurich (—)—
Füllinsdorf Europe/Zurich (—)—
Häfelfingen Europe/Zurich (—)—
Itingen Europe/Zurich (—)—
Langenbruck Europe/Zurich (—)—
Oberdorf Europe/Zurich (—)—
Ormalingen Europe/Zurich (—)—
Pfeffingen Europe/Zurich (—)—
Röschenz Europe/Zurich (—)—
Schönenbuch Europe/Zurich (—)—
Seltisberg Europe/Zurich (—)—
Tecknau Europe/Zurich (—)—
Titterten Europe/Zurich (—)—
Wahlen Europe/Zurich (—)—
Waldenburg Europe/Zurich (—)—
Zunzgen Europe/Zurich (—)—
Zwingen Europe/Zurich (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Sĩ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden Europe/Zurich (—)—
Basel Europe/Zurich (—)—
Bern Europe/Zurich (—)—
Bülach Europe/Zurich (—)—
Bulle Europe/Zurich (—)—
Dietikon Europe/Zurich (—)—
Dübendorf Europe/Zurich (—)—
Frauenfeld Europe/Zurich (—)—
Geneva Europe/Zurich (—)—
La Chaux-de-Fonds Europe/Zurich (—)—
Lausanne Europe/Zurich (—)—
Meyrin Europe/Zurich (—)—
Opfikon Europe/Zurich (—)—
Rapperswil Europe/Zurich (—)—
Riehen Europe/Zurich (—)—
Schaffhausen Europe/Zurich (—)—
Vernier Europe/Zurich (—)—
Wil Europe/Zurich (—)—
Zug Europe/Zurich (—)—
Zürich Europe/Zurich (—)—

Các quận và hạt của Basel-Landschaft

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Basel-Landschaft?

Giờ địa phương hiện tại ở Basel-Landschaft là —.

Basel-Landschaft thuộc múi giờ nào?

Basel-Landschaft sử dụng múi giờ Europe/Zurich.

Khi nào DST bắt đầu tại Basel-Landschaft?

Giờ mùa hè ở Basel-Landschaft bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Basel-Landschaft?

Giờ mùa hè ở Basel-Landschaft kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Basel-Landschaft belong to?

Basel-Landschaft is a region of Thụy Sĩ.

What is the population of Basel-Landschaft?

The population of Basel-Landschaft is 292.955 people.

Các tên thay thế của Basel-Landschaft là gì?

Basel-Landschaft còn được gọi là: 바젤란트 주, Basel-Landschaft, Canton Basilea Campagna, Chantun Basilea-Champagna, Kanton Basel-Landschaft, Bâla-Campagne, Bâle Campagne, Bâle-Mbóka, Baselbiet, Baselland.

Thời gian hiện tại tại Basel-Landschaft, Thụy Sĩ