Thời gian hiện tại tại Kakamega, Kenya
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kakamega, Kenya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Kakamega
Đồng hồ trực tuyến — Kakamega
Africa/Nairobi
Đồng hồ trực tuyến — Kakamega
Giới thiệu về Kakamega
Múi giờ
Africa/Nairobi
Quốc gia
Kenya
Tọa độ
0.3340, 34.7970
Dân số
1.867.579
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Eldoret Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Jomvu Africa/Nairobi (—) | — |
| Juja Africa/Nairobi (—) | — |
| Kakamega Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Karuri Africa/Nairobi (—) | — |
| Kikuyu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kisumu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitale Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Matuga Africa/Nairobi (—) | — |
| Mombasa Africa/Nairobi (—) | — |
| Mwala Africa/Nairobi (—) | — |
| Nairobi Africa/Nairobi (—) | — |
| Naivasha Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Ongata Rongai Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kenya
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Athi River Africa/Nairobi (—) | — |
| Bungoma Africa/Nairobi (—) | — |
| Busia Africa/Nairobi (—) | — |
| Eldoret Africa/Nairobi (—) | — |
| Garissa Africa/Nairobi (—) | — |
| Khwisero Africa/Nairobi (—) | — |
| Kiambu Africa/Nairobi (—) | — |
| Kilifi Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitale Africa/Nairobi (—) | — |
| Kitengela Africa/Nairobi (—) | — |
| Limuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Mlolongo Africa/Nairobi (—) | — |
| Mombasa Africa/Nairobi (—) | — |
| Mtwapa Africa/Nairobi (—) | — |
| Nakuru Africa/Nairobi (—) | — |
| Ngong Africa/Nairobi (—) | — |
| Ruiru Africa/Nairobi (—) | — |
| Thika Africa/Nairobi (—) | — |
| Upper Gilgil Africa/Nairobi (—) | — |
| Wajir Africa/Nairobi (—) | — |