Thời gian hiện tại tại Imishli Rayon, Azerbaijan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Imishli Rayon, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Imishli Rayon
Đồng hồ trực tuyến — Imishli Rayon
Asia/Baku
Đồng hồ trực tuyến — Imishli Rayon
Giới thiệu về Imishli Rayon
Múi giờ
Asia/Baku
Quốc gia
Azerbaijan
Tọa độ
39.8333, 48.0833
Dân số
131.600
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ağcabǝdi Asia/Baku (—) | — |
| Agdam Asia/Baku (—) | — |
| Bakikhanov Asia/Baku (—) | — |
| Baku Asia/Baku (—) | — |
| Baladjary Asia/Baku (—) | — |
| Ganca Asia/Baku (—) | — |
| Göyçay Asia/Baku (—) | — |
| Lankaran Asia/Baku (—) | — |
| Lerik Asia/Baku (—) | — |
| Maştağa Asia/Baku (—) | — |
| Mingachevir Asia/Baku (—) | — |
| Nakhchivan Asia/Baku (—) | — |
| Qaraçuxur Asia/Baku (—) | — |
| Saatli Asia/Baku (—) | — |
| Şǝki Asia/Baku (—) | — |
| Sirvan Asia/Baku (—) | — |
| Sumqayit Asia/Baku (—) | — |
| Tovuz Asia/Baku (—) | — |
| Xirdalan Asia/Baku (—) | — |
| Yevlakh Asia/Baku (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Agdam Asia/Baku (—) | — |
| Amiradzhan Asia/Baku (—) | — |
| Bakikhanov Asia/Baku (—) | — |
| Baku Asia/Baku (—) | — |
| Baladjary Asia/Baku (—) | — |
| Binǝ Asia/Baku (—) | — |
| Göyçay Asia/Baku (—) | — |
| Goygol Asia/Baku (—) | — |
| Hacı Zeynalabdin Asia/Baku (—) | — |
| Hövsan Asia/Baku (—) | — |
| Maştağa Asia/Baku (—) | — |
| Nakhchivan Asia/Baku (—) | — |
| Qaraçuxur Asia/Baku (—) | — |
| Qazax Asia/Baku (—) | — |
| Qazımǝmmǝd Asia/Baku (—) | — |
| Salyan Asia/Baku (—) | — |
| Şǝki Asia/Baku (—) | — |
| Tǝrtǝr Asia/Baku (—) | — |
| Zabrat Asia/Baku (—) | — |
| Zaqatala Asia/Baku (—) | — |