Thời gian hiện tại tại Hà Nam, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hà Nam, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hà Nam, Trung Quốc Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Hà Nam

Đồng hồ trực tuyến — Hà Nam

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Hà Nam

Hà Nam so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hà Nam
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hà Nam.
Hà Nam
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hà Nam —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hà Nam
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hà Nam
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hà Nam Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hà Nam
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hà Nam

Business hours and time difference: Hà Nam

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hà Nam, Trung Quốc. Time calculations use the Asia/Shanghai time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hà Nam

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 7 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−119 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 25 phút 19 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 53 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:35–07:09 / 17:09–17:43
Giờ xanh
06:10–06:20 / 17:59–18:08
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 105° ĐĐN ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
82%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
388.619 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hà Nam

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hà Nam

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hà Nam, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Hà Nam

34.0000, 113.6667

Bản đồ

Hà Nam is a region of Trung Quốc, located in Châu Á. The population of Hà Nam is 99.365.519 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Vùng Hà Nam
Largest city Zhengzhou
ISO CN / CHN
Dân số 99.365.519
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 34.0000, 113.6667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hà Nam

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anyang Asia/Shanghai (—)—
Dengzhou Asia/Shanghai (—)—
Hebi Asia/Shanghai (—)—
Jiaozuo Asia/Shanghai (—)—
Jiyuan Asia/Shanghai (—)—
Kaifeng Asia/Shanghai (—)—
Luohe Asia/Shanghai (—)—
Luoyang Asia/Shanghai (—)—
Nanyang Asia/Shanghai (—)—
Pingdingshan Asia/Shanghai (—)—
Puyang Asia/Shanghai (—)—
Sanmenxia Asia/Shanghai (—)—
Shangqiu Asia/Shanghai (—)—
Tanghe Asia/Shanghai (—)—
Xinxiang Asia/Shanghai (—)—
Xinyang Asia/Shanghai (—)—
Xuchang Asia/Shanghai (—)—
Zhengzhou Asia/Shanghai (—)—
Zhoukou Asia/Shanghai (—)—
Zhumadian Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hà Nam

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Anxiang Asia/Shanghai (—)—
Beitanzhuang Asia/Shanghai (—)—
Beizheng Asia/Shanghai (—)—
Daokou Asia/Shanghai (—)—
Dingcheng Asia/Shanghai (—)—
Fangcheng Asia/Shanghai (—)—
Gongyi Asia/Shanghai (—)—
Jishui Asia/Shanghai (—)—
Minggang Asia/Shanghai (—)—
Puyang Chengguanzhen Asia/Shanghai (—)—
Runing Asia/Shanghai (—)—
Songyang Asia/Shanghai (—)—
Wacheng Neighborhood Asia/Shanghai (—)—
Xiangcheng Asia/Shanghai (—)—
Xincheng Asia/Shanghai (—)—
Xinye Asia/Shanghai (—)—
Yigou Asia/Shanghai (—)—
Yima Asia/Shanghai (—)—
Yuzhou Asia/Shanghai (—)—
Zhenping Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bảo Định Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Dalian Asia/Shanghai (—)—
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Phúc Châu Asia/Shanghai (—)—
Pujiang Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Quý Dương Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Trường Sa Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Hà Nam

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hà Nam?

Giờ địa phương hiện tại ở Hà Nam là —.

Hà Nam thuộc múi giờ nào?

Hà Nam sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Hà Nam?

Hà Nam không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hà Nam?

Hà Nam không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Hà Nam belong to?

Hà Nam is a region of Trung Quốc.

What is the population of Hà Nam?

The population of Hà Nam is 99.365.519 people.

Các tên thay thế của Hà Nam là gì?

Hà Nam còn được gọi là: Henan, 河南, Che-nan, Hà Nam, Hénán, Henan Province, Hénán shěng, Honan, Province de Henan, Xenan.

Thời gian hiện tại tại Hà Nam, Trung Quốc