Thời gian hiện tại tại Datun, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Datun, Giang Tô, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Datun, Giang Tô, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Datun, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Datun

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Datun

Datun so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Datun
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Datun Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Datun, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Datun
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Datun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Datun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Datun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Datun

Mặt trời mọc và lặn tại Datun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 29 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 29 phút 45 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 49 phút 5 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:59–05:37 / 18:52–19:29
Blue hour
04:30–04:41 / 19:47–19:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Datun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Datun

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Datun, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Datun, Trung Quốc

34.8092, 116.9017

Bản đồ

Datun là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Datun là 110.258 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Trung Quốc.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Datun
ISO CN / CHN
Dân số 110.258
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 34.8092, 116.9017

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Đông Hoản Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Hàng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Hợp Phì Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Nam Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Phật Sơn Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Phố Đông Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Quảng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Tây An Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Thanh Đảo Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Thành Đô Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Thẩm Dương Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Thâm Quyến Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Thiên Tân Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Thượng Hải Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Tô Châu Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Trùng Khánh Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Vũ Hán Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Wuzhong Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baise City Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Daxu Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Feicheng Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Hechuan Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Huainan Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Jiupu Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Liancheng Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Mabai Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Nam Thông Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Ô Hải Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Pingdu Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Qiaotou Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Shanwang Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Tiefu Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Tương Hương Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Ulanqab Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Xianju Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Xiayang Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Xingcheng Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14
Yidu Asia/Shanghai (UTC+8)06:58:14

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Datun?

Giờ địa phương hiện tại tại Datun được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Datun thuộc múi giờ nào?

Datun sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Datun?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Datun?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Datun là gì?

Datun còn được gọi là: Datun, Ta-t’un, Датун.