Thời gian hiện tại tại Hamju-gun, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hamju-gun, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hamju-gun, Triều Tiên Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Hamju-gun

Đồng hồ trực tuyến — Hamju-gun

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Hamju-gun

Hamju-gun so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hamju-gun
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hamju-gun.
Hamju-gun
00:00:00
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hamju-gun —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hamju-gun
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hamju-gun
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hamju-gun Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hamju-gun
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hamju-gun

Business hours and time difference: Hamju-gun

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hamju-gun, Triều Tiên. Time calculations use the Asia/Pyongyang time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hamju-gun

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−133 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 26 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 20 phút 10 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:04–07:43 / 16:44–17:23
Giờ xanh
06:36–06:47 / 17:40–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
10%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.5 ng
Khoảng cách
387.479 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hamju-gun

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hamju-gun

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hamju-gun, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Hamju-gun

39.9161, 127.3389

Bản đồ

Hamju-gun is a region of Triều Tiên, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Vùng Hamju-gun
ISO KP / PRK
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 39.9161, 127.3389

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ch’ŏngdan-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Chaeryŏng-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)—
Hamhung Asia/Pyongyang (—)—
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)—
Kanggye Asia/Pyongyang (—)—
Kangsŏn Asia/Pyongyang (—)—
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)—
Nampo Asia/Pyongyang (—)—
Namyang Workers' District Asia/Pyongyang (—)—
Rajin Asia/Pyongyang (—)—
Samch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Sariwon Asia/Pyongyang (—)—
Sinch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)—
Sinwŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)—
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Ŭllyul Asia/Pyongyang (—)—
Ŭndŏk Asia/Pyongyang (—)—

Các quận và hạt của South Hamgyong

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hamju-gun?

Giờ địa phương hiện tại ở Hamju-gun là —.

Hamju-gun thuộc múi giờ nào?

Hamju-gun sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Hamju-gun?

Hamju-gun không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hamju-gun?

Hamju-gun không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Hamju-gun belong to?

Hamju-gun is a region of Triều Tiên.

Các tên thay thế của Hamju-gun là gì?

Hamju-gun còn được gọi là: 함주, 함주군, Hamju, Hamju-gun, Kanshū-gun, Kansyū.

Thời gian hiện tại tại Hamju-gun, Triều Tiên