Thời gian hiện tại tại Tanch’ŏn, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tanch’ŏn, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tanch’ŏn, Triều Tiên Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tanch’ŏn

Đồng hồ trực tuyến — Tanch’ŏn

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Tanch’ŏn

Tanch’ŏn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tanch’ŏn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tanch’ŏn.
Tanch’ŏn
00:00:00
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tanch’ŏn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tanch’ŏn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tanch’ŏn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tanch’ŏn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tanch’ŏn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tanch’ŏn

Business hours and time difference: Tanch’ŏn

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tanch’ŏn, Triều Tiên. Time calculations use the Asia/Pyongyang time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tanch’ŏn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 37 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−147 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 4 phút 51 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 16 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:48–07:27 / 16:47–17:26
Giờ xanh
06:20–06:31 / 17:43–17:54
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 307° TB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
16.9 ng
Khoảng cách
364.656 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tanch’ŏn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tanch’ŏn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tanch’ŏn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Tanch’ŏn

40.5833, 129.0000

Bản đồ

Tanch’ŏn is a region of Triều Tiên, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Vùng Tanch’ŏn
ISO KP / PRK
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 40.5833, 129.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)—
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)—
Haeju Asia/Pyongyang (—)—
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)—
Hwadae Asia/Pyongyang (—)—
Kaesong Asia/Pyongyang (—)—
Kangsŏn Asia/Pyongyang (—)—
Kilju Asia/Pyongyang (—)—
Kwail-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)—
Manp’o Asia/Pyongyang (—)—
Myŏngch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Nampo Asia/Pyongyang (—)—
Paek'ak Asia/Pyongyang (—)—
Rajin Asia/Pyongyang (—)—
Samch’ŏn Asia/Pyongyang (—)—
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)—
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)—
Ŭnch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)—
Ŭndŏk Asia/Pyongyang (—)—

Các quận và hạt của South Hamgyong

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tanch’ŏn?

Giờ địa phương hiện tại ở Tanch’ŏn là —.

Tanch’ŏn thuộc múi giờ nào?

Tanch’ŏn sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Tanch’ŏn?

Tanch’ŏn không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tanch’ŏn?

Tanch’ŏn không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tanch’ŏn belong to?

Tanch’ŏn is a region of Triều Tiên.

Các tên thay thế của Tanch’ŏn là gì?

Tanch’ŏn còn được gọi là: 단천, 단천군, 단천시, Dancheon, Dancheon-gun, Dancheon-si, Tanch’ŏn, Tanch’ŏn-gun, Tanch’ŏn-si, Tansen-gun.

Thời gian hiện tại tại Tanch’ŏn, Triều Tiên