Thời gian hiện tại tại Gibi, Liberia

Cờ Liberia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gibi, Liberia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gibi, Liberia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Gibi

Đồng hồ trực tuyến — Gibi

Africa/Monrovia

Đồng hồ trực tuyến — Gibi

Gibi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gibi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gibi.
Gibi
00:00:00
Africa/Monrovia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gibi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gibi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gibi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gibi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gibi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gibi

Business hours and time difference: Gibi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Gibi, Liberia. Time calculations use the Africa/Monrovia time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Gibi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 55 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 30 phút 20 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 44 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:26–06:54 / 17:53–18:21
Giờ xanh
06:05–06:13 / 18:34–18:42
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 292° TTB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.811 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gibi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gibi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gibi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Monrovia

Giới thiệu về Gibi

6.5768, -10.0177

Bản đồ

Gibi is a region of Liberia, located in Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Liberia
Vùng Gibi
ISO LR / LBR
TLD .lr
Tiền tệ LRD — Dollar
Tọa độ 6.5768, -10.0177

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Liberia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barclayville Africa/Monrovia (—)—
Fish Town Africa/Monrovia (—)—
Foya Kamara Africa/Monrovia (—)—
Ganta Africa/Monrovia (—)—
Ganta Africa/Monrovia (—)—
Gbarnga Africa/Monrovia (—)—
Greenville Africa/Monrovia (—)—
Harbel Africa/Monrovia (—)—
Harper Africa/Monrovia (—)—
Kakata Africa/Monrovia (—)—
Karnplay Africa/Monrovia (—)—
Monrovia Africa/Monrovia (—)—
Pleebo Africa/Monrovia (—)—
River Gbeh Africa/Monrovia (—)—
Robertsport Africa/Monrovia (—)—
Sanniquellie Africa/Monrovia (—)—
Tubmanburg Africa/Monrovia (—)—
Yekepa Africa/Monrovia (—)—
Yoyie Africa/Monrovia (—)—
Zwedru Africa/Monrovia (—)—

Các quận và hạt của Margibi County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gibi?

Giờ địa phương hiện tại ở Gibi là —.

Gibi thuộc múi giờ nào?

Gibi sử dụng múi giờ Africa/Monrovia.

Khi nào DST bắt đầu tại Gibi?

Gibi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gibi?

Gibi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Gibi belong to?

Gibi is a region of Liberia.

Các tên thay thế của Gibi là gì?

Gibi còn được gọi là: Gibi, Gibi District.

Thời gian hiện tại tại Gibi, Liberia